Xã Hội Hoan, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hội Hoan

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:40:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
85%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
4.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 34°
1.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
6.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 36°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 35°
4.5 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 36°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 35°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 34°
12 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 31°
9.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
22.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 28°
7.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 31°
3 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 34°
8.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lương Thượng
66.6 mm
2 Kim Hỷ
66.6 mm
3 Lương Thượng
64.8 mm
4 Vũ Loan 1
51.2 mm
5 Vũ Loan
45.8 mm
6 Bằng Vân
44.6 mm
7 Vũ Loan 2
42.4 mm
8 Đức Vân
28.4 mm
9 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
10 Cấm Sơn
24.4 mm
11 Thạch An
16.6 mm
12 Đức Long
12.4 mm
13 Yên Lạc
10.8 mm
14 Vạn Ninh
8.2 mm
15 Côn Minh
7.6 mm
16 Tân Sơn
6.2 mm
17 Hảo Nghĩa
5.6 mm
18 Chi Lăng
5.2 mm
19 Thượng Quan
5 mm
20 Đổng Xá
4.8 mm
21 Điềm He
3.8 mm
22 Hợp Tiến
2.6 mm
23 Năm Làng
2 mm
24 Than Na Dương
1.6 mm
25 Bình Long
1.6 mm
26 Đức Thông
1.2 mm
27 Lộc Bình
1.2 mm
28 Phương Giao
0.8 mm
29 Dân Tiến
0.8 mm
30 Nghinh Tường
0.4 mm
31 Liên Minh
0.2 mm
32 Bình Gia
0.2 mm
33 Vũ Chấn
0.2 mm
34 Na Sầm
0 mm
35 Tràng Xá
0 mm
36 Đình Cả
0 mm
Đã sao chép liên kết!