Xã Văn Lãng, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Văn Lãng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 11:51:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
28°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
12.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 28°
17.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
23° | 33°
0.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 36°
2.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 35°
4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 36°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 37°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 28°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 27°
14.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 30°
23 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
24° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Long
30.6 mm
2 Đức Thông
25.8 mm
3 Tràng Xá
25.6 mm
4 Bình Gia
24 mm
5 Đình Cả
22 mm
6 Bằng Vân
18 mm
7 Liên Minh
18 mm
8 Lộc Bình
13.6 mm
9 Phương Giao
13 mm
10 Điềm He
11.6 mm
11 Vạn Ninh
11.6 mm
12 Chi Lăng
11.2 mm
13 Dân Tiến
8.8 mm
14 Năm Làng
7.2 mm
15 Thạch An
6.4 mm
16 Than Na Dương
3.4 mm
17 Yên Lạc
3 mm
18 Cách Linh
2.2 mm
19 Nghinh Tường
1.2 mm
20 Kim Hỷ
1.2 mm
21 Hảo Nghĩa
1 mm
22 Vũ Loan 1
0.6 mm
23 Lương Thượng
0.4 mm
24 Lương Thượng
0.4 mm
25 Vũ Loan 2
0.2 mm
26 Vũ Loan
0.2 mm
27 Đức Long
0 mm
28 Na Sầm
0 mm
Đã sao chép liên kết!