Xã Vân Nham, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vân Nham

Thứ Tư, 05/08/2026 - 12:30:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
78

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
20.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
34.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 31°
12.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
26° | 35°
7.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
27° | 37°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 37°
4.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
0.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 35°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 30°
22.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 29°
17.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
30.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 34°
8.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sóc Sơn
103.8 mm
2 Hồ Sống Rắn
45.8 mm
3 Nam Hòa
41.6 mm
4 Trúc Tay
41 mm
5 Lương Tài
36.4 mm
6 Bình Sơn
32.2 mm
7 Uông Bí
31.2 mm
8 Than Mạo Khê
31 mm
9 Bình Long
30.6 mm
10 Mai Sưu
30.6 mm
11 Đồng Quang
30 mm
12 Bến Tắm
29.6 mm
13 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
14 Phong Minh
29.4 mm
15 Việt Yên
29.4 mm
16 Đông Anh
28.2 mm
17 Đông Triều
28.2 mm
18 Hợp Tiến
28 mm
19 Cúc Đường
27.2 mm
20 Vũ Chấn
26.6 mm
21 Yên Phong
26.2 mm
22 Sông Công
25.8 mm
23 Tràng Xá
25.6 mm
24 Thần Sa
24.8 mm
25 Trại Cau
24.4 mm
26 Bình Gia
24.2 mm
27 Hồ Tân Yên
23.4 mm
28 Lương Sơn
23 mm
29 Thượng Đình
22.2 mm
30 Đình Cả
22 mm
31 Kiên Lao
21.4 mm
32 Tân Khánh
20.6 mm
33 Thượng Nung
19.6 mm
34 Bình Văn
18.6 mm
35 Liên Minh
18 mm
36 Yên Dũng
18 mm
37 Bến Châu
17.2 mm
38 Quế Võ PCTT
17 mm
39 Gia Bình
16 mm
40 La Hiên
15.6 mm
41 Cổ Pháp
15.6 mm
42 Cấm Sơn
15.4 mm
43 Yên Thế
15.4 mm
44 Yên Phong PCTT
14.4 mm
45 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
14.2 mm
46 Khuôn Thần
13.4 mm
47 Tân Thành
13.2 mm
48 Phương Giao
13 mm
49 Vạn Ninh
12.6 mm
50 Than Khánh Hòa
12.2 mm
51 Phú Bình
12.2 mm
52 Hóa Thượng
11.8 mm
53 Điềm He
11.8 mm
54 Tân Long
11.4 mm
55 Phổ Yên
11.4 mm
56 Chi Lăng
11.2 mm
57 Tiên Du
10.8 mm
58 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
59 Thị xã Từ Sơn
10.6 mm
60 Dân Tiến
8.8 mm
61 Quế Võ
8.6 mm
62 Tân Yên
8 mm
63 Thuận Thành
7.8 mm
64 Văn Hán
7.6 mm
65 Lương Phú
7.6 mm
66 Nông Thịnh
7.6 mm
67 Bảo Sơn
7.6 mm
68 Thanh Thịnh
6.4 mm
69 Lạng Giang
6.4 mm
70 Sông Cầu
6 mm
71 Xuân Hương
5.2 mm
72 Hà Châu
3.6 mm
73 Nghinh Tường
1.2 mm
74 Yên Hân
0.4 mm
75 Tân Sơn
0.4 mm
76 Cống Trạng
0 mm
77 Tân Hoa
0 mm
78 Mai Đình
0 mm
79 Đan Hội
0 mm
80 Suối Nứa
0 mm
81 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!