Xã Thiện Thuật, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Thuật

Thứ Ba, 04/08/2026 - 03:50:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
76

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 29°
7.7 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 28°
12.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
13.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 32°
1.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 34°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 29°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 33°
2.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 33°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 32°
3.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 32°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cẩm Giàng
31.4 mm
2 Lục Bình
20.6 mm
3 Nông Thịnh
18.4 mm
4 Phúc Lộc
14.2 mm
5 Đình Cả
10.2 mm
6 Dân Tiến
9.6 mm
7 Văn Hán
9 mm
8 Phủ Thông
7.4 mm
9 Liên Minh
2.8 mm
10 Phương Giao
2.8 mm
11 La Hiên
2 mm
12 Bình Long
1.8 mm
13 Tràng Xá
1 mm
14 Thượng Quan
0.8 mm
15 Dương Quang
0.8 mm
16 Tân Khánh
0.6 mm
17 Côn Minh
0.4 mm
18 Chi cục thủy lợi
0.4 mm
19 Thượng Quan PCTT
0.2 mm
20 Vũ Loan
0.2 mm
21 Yên Hân
0.2 mm
22 Vũ Chấn
0.2 mm
23 Đức Long
0 mm
24 Năm Làng
0 mm
25 Đức Thông
0 mm
26 Thạch An
0 mm
27 Bằng Vân
0 mm
28 Nà Phặc
0 mm
29 Cốc Đán
0 mm
30 Hiệp Lực
0 mm
31 Đức Vân
0 mm
32 Vũ Muộn
0 mm
33 Vũ Loan 2
0 mm
34 Lương Thượng
0 mm
35 Lương Thượng
0 mm
36 Hóa Thượng
0 mm
37 Cúc Đường
0 mm
38 Thượng Nung
0 mm
39 Tân Long
0 mm
40 Na Sầm
0 mm
41 Điềm He
0 mm
42 Nam Hòa
0 mm
43 Hợp Tiến
0 mm
44 Vạn Ninh
0 mm
45 Chi Lăng
0 mm
46 Cấm Sơn
0 mm
47 Bình Gia
0 mm
48 Trại Cau
0 mm
49 Sông Cầu
0 mm
50 Đồng Quang
0 mm
51 Nghinh Tường
0 mm
52 Thần Sa
0 mm
53 Bình Văn
0 mm
54 Yên Lạc
0 mm
55 Kim Hỷ
0 mm
56 Hảo Nghĩa
0 mm
57 Vũ Loan 1
0 mm
58 Hòa Mục
0 mm
59 Mỹ Thanh
0 mm
60 Tân Sơn
0 mm
61 Đổng Xá
0 mm
62 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!