Xã Hữu Liên, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hữu Liên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:34:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
31°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
16.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
5.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
3.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 34°
3.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 36°
9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
8.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 33°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 34°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 32°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 28°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 27°
15.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
39 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 31°
4.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
25° | 34°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
95.4 mm
2 Mỹ Thanh
51 mm
3 Hảo Nghĩa
48.4 mm
4 Tân Sơn
37 mm
5 Bình Văn
32 mm
6 Côn Minh
31.4 mm
7 Yên Phong
24.4 mm
8 La Hiên
23 mm
9 Na Sầm
21.6 mm
10 Văn Hán
21 mm
11 Vũ Chấn
19 mm
12 Tân Sơn
18.4 mm
13 Mai Sưu
17.2 mm
14 Liên Minh
16.4 mm
15 Bố Hạ (NT)
13.8 mm
16 Cúc Đường
13.4 mm
17 Thần Sa
12.6 mm
18 Yên Dũng
12.4 mm
19 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
20 Thượng Nung
9.2 mm
21 Trúc Tay
8.4 mm
22 Nghinh Tường
7.8 mm
23 Lương Sơn
7.6 mm
24 Tràng Xá
6.6 mm
25 Phong Minh
6 mm
26 Điềm He
5.4 mm
27 Bình Gia
5.4 mm
28 Chi Lăng
4.6 mm
29 Cấm Sơn
4.4 mm
30 Phương Giao
4.2 mm
31 Dân Tiến
3.2 mm
32 Tân Yên
3.2 mm
33 Khuôn Thần
3 mm
34 Yên Phong PCTT
2.6 mm
35 Bình Long
2.2 mm
36 Lạng Giang
1.6 mm
37 Kiên Lao
1.2 mm
38 Trại Cau
1 mm
39 Nam Hòa
0.8 mm
40 Đình Cả
0.8 mm
41 Xuân Hương
0.8 mm
42 Yên Hân
0.6 mm
43 Tân Khánh
0.4 mm
44 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
45 Tân Thành
0.2 mm
46 Phổ Yên
0.2 mm
47 Phú Bình
0.2 mm
48 Yên Thế
0.2 mm
49 Việt Yên
0.2 mm
50 Thượng Đình
0 mm
51 Hợp Tiến
0 mm
52 Vạn Ninh
0 mm
53 Lương Phú
0 mm
54 Hà Châu
0 mm
55 Cống Trạng
0 mm
56 Tân Hoa
0 mm
57 Mai Đình
0 mm
58 Đan Hội
0 mm
59 Suối Nứa
0 mm
60 Đá Ong
0 mm
61 Bảo Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!