Xã Điềm He, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Điềm He

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:19:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
33.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
15.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
23° | 33°
1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
2.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
25° | 33°
6.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 35°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 35°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 27°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 29°
15.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 30°
18.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 32°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vạn Ninh
38.4 mm
2 Tràng Xá
31.8 mm
3 Bình Long
31.2 mm
4 Chi Lăng
30.4 mm
5 Bình Gia
24.2 mm
6 Đình Cả
22 mm
7 Yên Thế
22 mm
8 Cấm Sơn
19.6 mm
9 Bố Hạ (BĐ)
18 mm
10 Lộc Bình
16 mm
11 Điềm He
15.6 mm
12 Phương Giao
13.2 mm
13 Dân Tiến
8.8 mm
14 Tân Sơn
8.6 mm
15 Đức Long
8 mm
16 Thạch An
6.4 mm
17 Than Na Dương
3.6 mm
18 Yên Lạc
3.6 mm
19 Hảo Nghĩa
1.4 mm
20 Na Sầm
1.2 mm
21 Nghinh Tường
1.2 mm
22 Vũ Loan 1
0.6 mm
23 Vũ Loan
0.4 mm
24 Lương Thượng
0.4 mm
25 Lương Thượng
0.4 mm
26 Vũ Loan 2
0.2 mm
27 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!