Xã Tràng Định, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tràng Định

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:55:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 26°
16 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
16 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
22° | 31°
0.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 33°
2.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 34°
3.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nắng
23° | 34°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
23° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 32°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 27°
7.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 25°
11.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 27°
16.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 32°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Đán
30.4 mm
2 Vũ Chấn
26.6 mm
3 Đức Thông
25.8 mm
4 Bình Gia
24 mm
5 Đình Cả
22 mm
6 Bằng Vân
17.8 mm
7 Côn Minh
13.6 mm
8 Lộc Bình
13.6 mm
9 Hạ Lang
13.2 mm
10 Thượng Quan
12.8 mm
11 Điềm He
11.6 mm
12 Thượng Quan PCTT
10.8 mm
13 Năm Làng
7 mm
14 Thạch An
6.4 mm
15 Đức Vân
4.8 mm
16 Yên Lạc
3 mm
17 Tam Kim
2.4 mm
18 Cách Linh
2.2 mm
19 Đổng Xá
2 mm
20 Nghinh Tường
1.2 mm
21 Kim Hỷ
1.2 mm
22 Minh Thanh
1 mm
23 Hảo Nghĩa
1 mm
24 Vũ Loan 1
0.6 mm
25 Lương Thượng
0.4 mm
26 Lương Thượng
0.4 mm
27 Quảng Uyên
0.2 mm
28 Vũ Loan 2
0.2 mm
29 Vũ Loan
0.2 mm
30 Tà Sa
0 mm
31 Đức Long
0 mm
32 Na Sầm
0 mm
Đã sao chép liên kết!