Xã Quý Hòa, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quý Hòa

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 19:45:16

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn
Gió
0km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
90

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 32°
10.3 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 31°
10.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 30°
19 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 28°
11.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
3.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
23° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
6.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nắng
26° | 37°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 27°
38.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 27°
46.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 29°
14.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 28°
11 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 30°
14.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Mai
94 mm
2 Vũ Loan
50.4 mm
3 Thành Công
44.6 mm
4 Yến Dương
39.8 mm
5 Cách Linh
34.6 mm
6 Hiệp Lực
33.8 mm
7 Bằng Vân
30.4 mm
8 Lục Bình
29.8 mm
9 Cốc Đán
29.6 mm
10 Phủ Thông
28.2 mm
11 Dương Quang
26 mm
12 Đức Vân
22.8 mm
13 Yến Dương
22.6 mm
14 Điềm He
19 mm
15 Nông Thịnh
19 mm
16 Chi cục thủy lợi
18.2 mm
17 Kim Hỷ
16.2 mm
18 Vũ Loan 2
14.8 mm
19 Phúc Lộc
13.4 mm
20 Nghinh Tường
12.2 mm
21 Đôn Phong 2
12.2 mm
22 Bành Trạch 1
11 mm
23 Vũ Muộn
10.8 mm
24 Đức Long
10 mm
25 Minh Thanh
9.6 mm
26 Tĩnh Túc
8.2 mm
27 Bành Trạch 2
7.8 mm
28 Vũ Loan 1
6.6 mm
29 Hòa Mục
6.4 mm
30 Bình Gia
5.8 mm
31 Lương Thượng
5.2 mm
32 Thanh Thịnh
5 mm
33 Na Sầm
4.6 mm
34 Thượng Quan PCTT
4.4 mm
35 Bình Văn
4.4 mm
36 Thượng Quan
4.2 mm
37 Lương Thượng
4.2 mm
38 Nà Phặc
4 mm
39 Thần Sa
3.6 mm
40 Năm Làng
3 mm
41 Đức Thông
3 mm
42 Vạn Ninh
3 mm
43 Yên Lạc
2.8 mm
44 Tam Kim
2.4 mm
45 Thạch An
2.2 mm
46 Yên Hân
2.2 mm
47 Đổng Xá
2.2 mm
48 Vũ Chấn
2 mm
49 Hảo Nghĩa
1.6 mm
50 Phương Giao
1.2 mm
51 Cẩm Giàng
0.6 mm
52 Đình Cả
0.4 mm
53 Cúc Đường
0.2 mm
54 Mỹ Thanh
0.2 mm
55 Côn Minh
0 mm
56 Thượng Nung
0 mm
57 Liên Minh
0 mm
58 Tân Long
0 mm
59 Sông Cầu
0 mm
60 Văn Hán
0 mm
61 Tràng Xá
0 mm
62 La Hiên
0 mm
63 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!