Xã Cai Kinh, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cai Kinh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 08:42:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
92%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
19.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
28.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
5.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
2.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
26° | 35°
7.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
27° | 37°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 37°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 35°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 31°
13.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 29°
14.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
34.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 34°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trúc Tay
41 mm
2 Nam Hòa
37 mm
3 Đèo Hạ My
36.2 mm
4 Vàng Danh
36 mm
5 Bằng Cả
34.6 mm
6 Uông Bí
33.4 mm
7 Bình Long
30.6 mm
8 Mai Sưu
30.6 mm
9 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
10 Bến Tắm
29.4 mm
11 Việt Yên
29.2 mm
12 Phong Minh
28.4 mm
13 Hợp Tiến
28 mm
14 Cúc Đường
27.2 mm
15 Vũ Chấn
26.6 mm
16 Yên Phong
26.2 mm
17 Tràng Xá
25.6 mm
18 Trại Cau
24.4 mm
19 Bình Gia
24 mm
20 Thượng Đình
22.2 mm
21 Đình Cả
22 mm
22 Tân Khánh
20.6 mm
23 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.4 mm
24 Kiên Lao
20.2 mm
25 Bình Văn
18.6 mm
26 Liên Minh
18 mm
27 Bến Châu
18 mm
28 Yên Dũng
18 mm
29 Thượng Nung
17.2 mm
30 Quế Võ PCTT
17 mm
31 La Hiên
15.6 mm
32 Cổ Pháp
15.6 mm
33 Yên Thế
15.2 mm
34 Yên Phong PCTT
14.4 mm
35 Cấm Sơn
14 mm
36 Phương Giao
13 mm
37 Tân Thành
13 mm
38 Khuôn Thần
12.6 mm
39 Phú Bình
12 mm
40 Tân Sơn
12 mm
41 Điềm He
11.6 mm
42 Vạn Ninh
11.6 mm
43 Chi Lăng
11.2 mm
44 Tiên Du
10.8 mm
45 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
46 Thị xã Từ Sơn
10.6 mm
47 Dân Tiến
8.8 mm
48 Tân Yên
8 mm
49 Quế Võ
8 mm
50 Văn Hán
7.6 mm
51 Lương Phú
7.6 mm
52 Lạng Giang
6.4 mm
53 Bảo Sơn
5.4 mm
54 Xuân Hương
5.2 mm
55 Hà Châu
3.6 mm
56 Đổng Xá
2 mm
57 Nghinh Tường
1.2 mm
58 Yên Hân
0.2 mm
59 Tân Sơn
0.2 mm
60 Na Sầm
0 mm
61 Cống Trạng
0 mm
62 Tân Hoa
0 mm
63 Mai Đình
0 mm
64 Đan Hội
0 mm
65 Suối Nứa
0 mm
66 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!