Xã Tân Tri, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Tri

Thứ Ba, 04/08/2026 - 18:03:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
26°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 29°
14.7 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 30°
11.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
6.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
2.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
5.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 34°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 35°
8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 33°
4.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
7.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đôn Phong 2
51.6 mm
2 Cấm Sơn
38.8 mm
3 Lam Vỹ
38.2 mm
4 Bình Văn
33.8 mm
5 Cẩm Giàng
29.8 mm
6 Dương Phong 2
29.2 mm
7 Thượng Nung
26.8 mm
8 Đôn Phong 3
24.4 mm
9 Dương Phong 1
20.6 mm
10 Lục Bình
20.6 mm
11 Cúc Đường
20.2 mm
12 Yên Lạc PCTT
19.4 mm
13 Thần Sa
18.8 mm
14 Nông Thịnh
18.6 mm
15 Liên Minh
18.4 mm
16 Tràng Xá
18.4 mm
17 Đình Cả
17.4 mm
18 Vũ Chấn
13.8 mm
19 Thanh Mai
12.4 mm
20 Văn Hán
12 mm
21 Nà Phặc
11.8 mm
22 Dân Tiến
9.6 mm
23 La Hiên
8.6 mm
24 Quảng Khê
7.6 mm
25 Tân Long
7.4 mm
26 Lương Thượng
7.2 mm
27 Phủ Thông
6.8 mm
28 Hiệp Lực
6.4 mm
29 Yên Đổ
6.4 mm
30 Tân Sơn
6.4 mm
31 Lương Thượng
5.4 mm
32 Nghinh Tường
5.2 mm
33 Trại Cau
5 mm
34 Thanh Thịnh
4.8 mm
35 Bình Long
3.8 mm
36 Vũ Loan 1
3.8 mm
37 Phương Giao
2.8 mm
38 Khuôn Thần
2.8 mm
39 Kim Hỷ
2.6 mm
40 Vũ Muộn
2.4 mm
41 Phố Đu
1.6 mm
42 Thượng Quan
1.4 mm
43 Bình Sơn
1.2 mm
44 Nam Hòa
1 mm
45 Tân Khánh
0.8 mm
46 Sông Cầu
0.8 mm
47 Phấn Mễ
0.8 mm
48 Hòa Mục
0.8 mm
49 Dương Quang
0.8 mm
50 Yên Thế
0.8 mm
51 Hợp Tiến
0.6 mm
52 Mỹ Thanh
0.6 mm
53 Thượng Quan PCTT
0.4 mm
54 Vũ Loan
0.4 mm
55 Côn Minh
0.4 mm
56 Lương Phú
0.4 mm
57 Yên Hân
0.4 mm
58 Hảo Nghĩa
0.4 mm
59 Chi cục thủy lợi
0.4 mm
60 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
61 Hóa Thượng
0.2 mm
62 Bố Hạ (NT)
0.2 mm
63 Vũ Loan 2
0 mm
64 Lương Sơn
0 mm
65 Thượng Đình
0 mm
66 Than Khánh Hòa
0 mm
67 Na Sầm
0 mm
68 Điềm He
0 mm
69 Vạn Ninh
0 mm
70 Chi Lăng
0 mm
71 Bình Gia
0 mm
72 Cù Vân
0 mm
73 Đồng Quang
0 mm
74 Tân Thành
0 mm
75 Sông Công
0 mm
76 Thị trấn Quân Chu
0 mm
77 Tân Thái
0 mm
78 Hà Châu
0 mm
79 Phổ Yên
0 mm
80 Yên Lạc
0 mm
81 Phú Bình
0 mm
82 Đổng Xá
0 mm
83 Phong Minh
0 mm
84 Đá Ong
0 mm
85 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!