Xã Thiện Hòa, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Hòa

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 16:29:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
8km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 31°
6.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 32°
11 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 31°
9.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
17.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
10.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 34°
1.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 37°
2.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 26°
43.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 27°
65.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 30°
9.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 27°
12.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 30°
14.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Thành Công
44.6 mm
3 Yến Dương
39.8 mm
4 Hiệp Lực
33.8 mm
5 Bằng Vân
30.4 mm
6 Thanh Mai
29.8 mm
7 Lục Bình
29.8 mm
8 Phủ Thông
28.2 mm
9 Dương Quang
26 mm
10 Yến Dương
22.6 mm
11 Điềm He
18.2 mm
12 Chi cục thủy lợi
18.2 mm
13 Kim Hỷ
16.2 mm
14 Vũ Loan 2
14.8 mm
15 Phúc Lộc
13.4 mm
16 Cốc Đán
11.8 mm
17 Đôn Phong 3
11.8 mm
18 Bành Trạch 1
11 mm
19 Vũ Muộn
10.8 mm
20 Đôn Phong 2
10.6 mm
21 Đức Long
10 mm
22 Dương Phong 2
8.8 mm
23 Bành Trạch 2
7.8 mm
24 Vũ Loan 1
6.6 mm
25 Chi Lăng
6 mm
26 Bình Gia
5.8 mm
27 Lương Thượng
5.2 mm
28 Thượng Quan PCTT
4.4 mm
29 Thượng Quan
4.2 mm
30 Lương Thượng
4.2 mm
31 Nà Phặc
4 mm
32 Na Sầm
3.6 mm
33 Đức Vân
3.4 mm
34 Hòa Mục
3.4 mm
35 Năm Làng
3 mm
36 Đức Thông
3 mm
37 Vạn Ninh
3 mm
38 Yên Lạc
2.8 mm
39 Thạch An
2.2 mm
40 Đổng Xá
2.2 mm
41 Yên Hân
2 mm
42 Hảo Nghĩa
1.6 mm
43 Phương Giao
1.2 mm
44 Nghiên Loan 2
1.2 mm
45 Thanh Thịnh
0.8 mm
46 Bình Long
0.6 mm
47 Yên Lạc PCTT
0.6 mm
48 Cẩm Giàng
0.6 mm
49 Nông Thịnh
0.6 mm
50 Dân Tiến
0.4 mm
51 Cúc Đường
0.2 mm
52 Phấn Mễ
0.2 mm
53 Đình Cả
0.2 mm
54 Mỹ Thanh
0.2 mm
55 Côn Minh
0 mm
56 Hóa Thượng
0 mm
57 Than Khánh Hòa
0 mm
58 Thượng Nung
0 mm
59 Liên Minh
0 mm
60 Tân Long
0 mm
61 Nam Hòa
0 mm
62 Trại Cau
0 mm
63 Sông Cầu
0 mm
64 Văn Hán
0 mm
65 Cù Vân
0 mm
66 Đồng Quang
0 mm
67 Tràng Xá
0 mm
68 Nghinh Tường
0 mm
69 Thần Sa
0 mm
70 Bình Văn
0 mm
71 La Hiên
0 mm
72 Vũ Chấn
0 mm
73 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!