Xã Thiện Hòa, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Hòa

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 03:21:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
23°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 31°
4.1 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 32°
11.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 32°
12.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 27°
13.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
13.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
4.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 36°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 26°
74.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
84.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 24°
26.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 25°
39.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
9.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
49 mm
2 Thành Công
44.2 mm
3 Yến Dương
38.8 mm
4 Hiệp Lực
32.6 mm
5 Bằng Vân
30.4 mm
6 Lục Bình
29.8 mm
7 Thanh Mai
29.6 mm
8 Phủ Thông
28 mm
9 Chi cục thủy lợi
27 mm
10 Dương Quang
26 mm
11 Yến Dương
22.2 mm
12 Điềm He
20 mm
13 Vũ Muộn
13.4 mm
14 Vũ Loan 2
13.4 mm
15 Phúc Lộc
13.2 mm
16 Đôn Phong 3
11.8 mm
17 Bành Trạch 1
11 mm
18 Đức Long
10.6 mm
19 Đôn Phong 2
10.6 mm
20 Dương Phong 2
8.6 mm
21 Bành Trạch 2
7.8 mm
22 Hòa Mục
7 mm
23 Chi Lăng
6 mm
24 Bình Gia
5.8 mm
25 Vũ Loan 1
5.4 mm
26 Cốc Đán
5 mm
27 Lương Thượng
4.2 mm
28 Na Sầm
4.2 mm
29 Nà Phặc
4 mm
30 Thượng Quan PCTT
3.8 mm
31 Đức Vân
3.4 mm
32 Thượng Quan
3.2 mm
33 Năm Làng
3 mm
34 Đức Thông
2.8 mm
35 Lương Thượng
2.8 mm
36 Thạch An
2.2 mm
37 Vạn Ninh
2.2 mm
38 Yên Lạc
1.4 mm
39 Phương Giao
1 mm
40 Kim Hỷ
1 mm
41 Yên Lạc PCTT
0.8 mm
42 Bình Long
0.6 mm
43 Thanh Thịnh
0.6 mm
44 Yên Hân
0.6 mm
45 Cẩm Giàng
0.6 mm
46 Nghiên Loan 2
0.6 mm
47 Nông Thịnh
0.6 mm
48 Dân Tiến
0.4 mm
49 Hảo Nghĩa
0.4 mm
50 Cúc Đường
0.2 mm
51 Phấn Mễ
0.2 mm
52 Đình Cả
0.2 mm
53 Mỹ Thanh
0.2 mm
54 Côn Minh
0 mm
55 Hóa Thượng
0 mm
56 Than Khánh Hòa
0 mm
57 Thượng Nung
0 mm
58 Liên Minh
0 mm
59 Tân Long
0 mm
60 Nam Hòa
0 mm
61 Trại Cau
0 mm
62 Sông Cầu
0 mm
63 Văn Hán
0 mm
64 Cù Vân
0 mm
65 Đồng Quang
0 mm
66 Tràng Xá
0 mm
67 Nghinh Tường
0 mm
68 Thần Sa
0 mm
69 Bình Văn
0 mm
70 La Hiên
0 mm
71 Vũ Chấn
0 mm
72 Tân Sơn
0 mm
73 Đổng Xá
0 mm
Đã sao chép liên kết!