Xã Văn Quan, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Văn Quan

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:01:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 31°
22.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
26.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
25° | 33°
6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 28°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 30°
13.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 30°
15.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 33°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hợp Tiến
66.2 mm
2 Vạn Ninh
45.8 mm
3 Khuôn Thần
40.6 mm
4 Bình Long
40.2 mm
5 Chi Lăng
38.2 mm
6 Vũ Chấn
37.8 mm
7 Bố Hạ (NT)
36.4 mm
8 Tràng Xá
36 mm
9 Phong Minh
31.6 mm
10 Kiên Lao
28.6 mm
11 Bình Gia
28.2 mm
12 Đình Cả
25.6 mm
13 Liên Minh
24.6 mm
14 Tân Thành
24.4 mm
15 Yên Thế
22.6 mm
16 Cấm Sơn
22.2 mm
17 Bố Hạ (BĐ)
18.8 mm
18 Côn Minh
18.6 mm
19 Phương Giao
17.8 mm
20 Lộc Bình
16 mm
21 Điềm He
15.6 mm
22 Hảo Nghĩa
9.6 mm
23 Nghinh Tường
8.8 mm
24 Dân Tiến
8.8 mm
25 Tân Sơn
8.6 mm
26 Than Na Dương
5 mm
27 Đổng Xá
4.8 mm
28 Yên Lạc
3.6 mm
29 Na Sầm
1.2 mm
30 Kim Hỷ
1.2 mm
31 Vũ Loan 1
0.6 mm
32 Vũ Loan
0.4 mm
33 Lương Thượng
0.4 mm
34 Lương Thượng
0.4 mm
35 Vũ Loan 2
0.2 mm
36 Tân Hoa
0 mm
37 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!