Xã Vũ Lăng, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vũ Lăng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 11:28:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
75%
US AQI
64

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 29°
19.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
27.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
6.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 30°
6.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 33°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 33°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 29°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 29°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 33°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 33°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 32°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 32°
5.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cẩm Giàng
29.8 mm
2 Lục Bình
20.6 mm
3 Nông Thịnh
15.8 mm
4 Đình Cả
10.2 mm
5 Dân Tiến
9.6 mm
6 Văn Hán
9 mm
7 Phủ Thông
5.8 mm
8 Thanh Thịnh
4.2 mm
9 Liên Minh
2.8 mm
10 Phương Giao
2.8 mm
11 La Hiên
2 mm
12 Bình Long
1.8 mm
13 Tràng Xá
1 mm
14 Dương Quang
0.8 mm
15 Yên Thế
0.8 mm
16 Tân Khánh
0.6 mm
17 Tân Yên
0.6 mm
18 Bảo Sơn
0.6 mm
19 Côn Minh
0.4 mm
20 Lương Phú
0.4 mm
21 Chi cục thủy lợi
0.4 mm
22 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
23 Lạng Giang
0.4 mm
24 Vũ Loan
0.2 mm
25 Cấm Sơn
0.2 mm
26 Yên Hân
0.2 mm
27 Vũ Chấn
0.2 mm
28 Bố Hạ (NT)
0.2 mm
29 Hiệp Lực
0 mm
30 Vũ Muộn
0 mm
31 Vũ Loan 2
0 mm
32 Lương Thượng
0 mm
33 Lương Thượng
0 mm
34 Lương Sơn
0 mm
35 Hóa Thượng
0 mm
36 Thượng Đình
0 mm
37 Than Khánh Hòa
0 mm
38 Cúc Đường
0 mm
39 Thượng Nung
0 mm
40 Tân Long
0 mm
41 Na Sầm
0 mm
42 Điềm He
0 mm
43 Nam Hòa
0 mm
44 Hợp Tiến
0 mm
45 Vạn Ninh
0 mm
46 Chi Lăng
0 mm
47 Bình Gia
0 mm
48 Trại Cau
0 mm
49 Sông Cầu
0 mm
50 Bình Sơn
0 mm
51 Đồng Quang
0 mm
52 Tân Thành
0 mm
53 Nghinh Tường
0 mm
54 Sông Công
0 mm
55 Thần Sa
0 mm
56 Hà Châu
0 mm
57 Phổ Yên
0 mm
58 Bình Văn
0 mm
59 Yên Lạc
0 mm
60 Kim Hỷ
0 mm
61 Hảo Nghĩa
0 mm
62 Phú Bình
0 mm
63 Vũ Loan 1
0 mm
64 Hòa Mục
0 mm
65 Mỹ Thanh
0 mm
66 Tân Sơn
0 mm
67 Đổng Xá
0 mm
68 Kiên Lao
0 mm
69 Tân Hoa
0 mm
70 Phong Minh
0 mm
71 Suối Nứa
0 mm
72 Đá Ong
0 mm
73 Khuôn Thần
0 mm
74 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!