Xã Hữu Liên, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hữu Liên

Thứ Ba, 04/08/2026 - 17:54:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
81

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 29°
37.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
23.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 30°
15.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
5.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
5.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 35°
9.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 35°
3 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 34°
4.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
16.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cấm Sơn
38.8 mm
2 Bình Văn
33.8 mm
3 Mai Sưu
28.6 mm
4 Thượng Nung
26.8 mm
5 Cúc Đường
20.2 mm
6 Thần Sa
18.8 mm
7 Liên Minh
18.4 mm
8 Tràng Xá
18.4 mm
9 Đình Cả
17.4 mm
10 Vũ Chấn
13.8 mm
11 Văn Hán
12 mm
12 Dân Tiến
9.6 mm
13 La Hiên
8.6 mm
14 Trúc Tay
6.8 mm
15 Tân Sơn
6.4 mm
16 Nghinh Tường
5.2 mm
17 Trại Cau
5 mm
18 Bình Long
3.8 mm
19 Phương Giao
2.8 mm
20 Khuôn Thần
2.8 mm
21 Lạng Giang
1.8 mm
22 Nam Hòa
1 mm
23 Tân Khánh
0.8 mm
24 Yên Thế
0.8 mm
25 Hợp Tiến
0.6 mm
26 Mỹ Thanh
0.6 mm
27 Kiên Lao
0.6 mm
28 Tân Yên
0.6 mm
29 Bảo Sơn
0.6 mm
30 Côn Minh
0.4 mm
31 Lương Phú
0.4 mm
32 Yên Hân
0.4 mm
33 Hảo Nghĩa
0.4 mm
34 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
35 Bố Hạ (NT)
0.2 mm
36 Yên Phong
0 mm
37 Lương Sơn
0 mm
38 Thượng Đình
0 mm
39 Na Sầm
0 mm
40 Điềm He
0 mm
41 Vạn Ninh
0 mm
42 Chi Lăng
0 mm
43 Bình Gia
0 mm
44 Tân Thành
0 mm
45 Hà Châu
0 mm
46 Phổ Yên
0 mm
47 Phú Bình
0 mm
48 Đổng Xá
0 mm
49 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0 mm
50 Cống Trạng
0 mm
51 Xuân Hương
0 mm
52 Tân Hoa
0 mm
53 Phong Minh
0 mm
54 Mai Đình
0 mm
55 Đan Hội
0 mm
56 Suối Nứa
0 mm
57 Yên Phong PCTT
0 mm
58 Đá Ong
0 mm
59 Yên Dũng
0 mm
60 Việt Yên
0 mm
61 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!