Xã Hội Hoan, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hội Hoan

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 20:29:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Ít mây
Gió
8km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
97

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
33°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
24° | 33°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 35°
7.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 26°
6.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
10.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 33°
21.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
23° | 30°
0.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Hỷ
66.6 mm
2 Lương Thượng
64.8 mm
3 Lương Thượng
64.2 mm
4 Vũ Loan 1
49.6 mm
5 Bằng Vân
44.6 mm
6 Vũ Loan
41.2 mm
7 Vũ Loan 2
39.8 mm
8 Đức Vân
28.4 mm
9 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
10 Đức Long
24.2 mm
11 Thạch An
21.8 mm
12 Cấm Sơn
21.6 mm
13 Yên Lạc
18 mm
14 Liên Minh
14 mm
15 Hảo Nghĩa
11.8 mm
16 Côn Minh
8.4 mm
17 Vạn Ninh
8.2 mm
18 Tràng Xá
6 mm
19 Tân Sơn
6 mm
20 Thượng Quan
5.2 mm
21 Chi Lăng
5.2 mm
22 Đổng Xá
4.8 mm
23 Điềm He
4.6 mm
24 Hợp Tiến
2.6 mm
25 Năm Làng
2 mm
26 Bình Long
1.8 mm
27 Than Na Dương
1.6 mm
28 Bình Gia
1.4 mm
29 Dân Tiến
1.4 mm
30 Đức Thông
1.2 mm
31 Lộc Bình
1.2 mm
32 Phương Giao
0.8 mm
33 Nghinh Tường
0.4 mm
34 Na Sầm
0.2 mm
35 Vũ Chấn
0.2 mm
36 Đình Cả
0 mm
Đã sao chép liên kết!