Xã Thiện Thuật, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Thuật

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:46:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
25°C
%
14:00
28°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
17.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
16.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
2.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 34°
1.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 33°
7.5 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 34°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 28°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 26°
16.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 30°
15.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 32°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Quang
69.2 mm
2 Hợp Tiến
66.2 mm
3 Tân Khánh
65.4 mm
4 Nam Hòa
51 mm
5 Hòa Mục
47.6 mm
6 Trại Cau
47 mm
7 Cốc Đán
46.2 mm
8 Vạn Ninh
45.8 mm
9 Hóa Thượng
43.4 mm
10 Sông Cầu
43 mm
11 Bình Long
40.2 mm
12 Chi Lăng
38.2 mm
13 Vũ Chấn
37.8 mm
14 Thần Sa
37.4 mm
15 Tràng Xá
36 mm
16 Cúc Đường
35.4 mm
17 Dương Quang
32.8 mm
18 Mỹ Thanh
32.8 mm
19 Tân Long
32.6 mm
20 Chi cục thủy lợi
31.4 mm
21 Bình Văn
28.4 mm
22 Bình Gia
28.2 mm
23 Đức Thông
26 mm
24 Đình Cả
25.6 mm
25 Lục Bình
24.8 mm
26 Thượng Nung
24.6 mm
27 Liên Minh
24.6 mm
28 Cấm Sơn
22.2 mm
29 La Hiên
20 mm
30 Bằng Vân
18.8 mm
31 Côn Minh
18.6 mm
32 Tân Sơn
18.4 mm
33 Phương Giao
17.8 mm
34 Văn Hán
16.6 mm
35 Điềm He
15.6 mm
36 Phúc Lộc
14 mm
37 Phủ Thông
14 mm
38 Thượng Quan
13.2 mm
39 Thượng Quan PCTT
12.8 mm
40 Đức Vân
9.6 mm
41 Hảo Nghĩa
9.6 mm
42 Cẩm Giàng
9.4 mm
43 Nà Phặc
9.2 mm
44 Nghinh Tường
8.8 mm
45 Dân Tiến
8.8 mm
46 Tân Sơn
8.6 mm
47 Đức Long
8 mm
48 Hiệp Lực
7.6 mm
49 Nông Thịnh
7.6 mm
50 Năm Làng
7.2 mm
51 Thạch An
6.4 mm
52 Đổng Xá
4.8 mm
53 Vũ Muộn
4.4 mm
54 Yên Lạc
3.6 mm
55 Na Sầm
1.2 mm
56 Kim Hỷ
1.2 mm
57 Yên Hân
0.6 mm
58 Vũ Loan 1
0.6 mm
59 Vũ Loan
0.4 mm
60 Lương Thượng
0.4 mm
61 Lương Thượng
0.4 mm
62 Vũ Loan 2
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!