Xã Thiện Hòa, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Hòa

Thứ Ba, 04/08/2026 - 16:33:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
89%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 30°
12.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 30°
16.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 31°
12.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
23° | 33°
0.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 32°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
24° | 34°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 35°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 34°
6.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
9.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đôn Phong 2
51.6 mm
2 Bình Văn
33.8 mm
3 Cẩm Giàng
29.8 mm
4 Dương Phong 2
29.2 mm
5 Thượng Nung
26.8 mm
6 Nghiên Loan 2
24.8 mm
7 Đôn Phong 3
24.4 mm
8 Lục Bình
20.6 mm
9 Cúc Đường
20.2 mm
10 Yên Lạc PCTT
19.4 mm
11 Thần Sa
18.8 mm
12 Nông Thịnh
18.6 mm
13 Liên Minh
18.4 mm
14 Tràng Xá
18.4 mm
15 Đình Cả
17.4 mm
16 Phúc Lộc
16.2 mm
17 Vũ Chấn
13.8 mm
18 Bành Trạch 2
13.2 mm
19 Thanh Mai
12.4 mm
20 Văn Hán
12 mm
21 Nà Phặc
11.6 mm
22 Thành Công
11.4 mm
23 Dân Tiến
9.6 mm
24 La Hiên
8.6 mm
25 Tân Long
7.4 mm
26 Lương Thượng
7.2 mm
27 Phủ Thông
6.8 mm
28 Tân Sơn
6.4 mm
29 Hiệp Lực
5.6 mm
30 Lương Thượng
5.4 mm
31 Nghinh Tường
5.2 mm
32 Trại Cau
5 mm
33 Năm Làng
4.8 mm
34 Thanh Thịnh
4.8 mm
35 Bành Trạch 1
4.6 mm
36 Bình Long
3.8 mm
37 Vũ Loan 1
3.8 mm
38 Phương Giao
2.8 mm
39 Kim Hỷ
2.6 mm
40 Vũ Muộn
1.6 mm
41 Thượng Quan
1.4 mm
42 Yến Dương
1.2 mm
43 Nam Hòa
1 mm
44 Yến Dương
1 mm
45 Sông Cầu
0.8 mm
46 Phấn Mễ
0.8 mm
47 Dương Quang
0.8 mm
48 Hòa Mục
0.6 mm
49 Mỹ Thanh
0.6 mm
50 Đức Thông
0.4 mm
51 Thượng Quan PCTT
0.4 mm
52 Vũ Loan
0.4 mm
53 Côn Minh
0.4 mm
54 Yên Hân
0.4 mm
55 Hảo Nghĩa
0.4 mm
56 Chi cục thủy lợi
0.4 mm
57 Cốc Đán
0.2 mm
58 Hóa Thượng
0.2 mm
59 Đức Long
0 mm
60 Thạch An
0 mm
61 Bằng Vân
0 mm
62 Đức Vân
0 mm
63 Vũ Loan 2
0 mm
64 Than Khánh Hòa
0 mm
65 Na Sầm
0 mm
66 Điềm He
0 mm
67 Vạn Ninh
0 mm
68 Chi Lăng
0 mm
69 Bình Gia
0 mm
70 Cù Vân
0 mm
71 Đồng Quang
0 mm
72 Yên Lạc
0 mm
73 Đổng Xá
0 mm
Đã sao chép liên kết!