Xã Vân Nham, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vân Nham

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:41:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
95%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
21.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
13.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
7.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
26° | 33°
9.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
5.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
7.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 28°
10.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
14.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
20.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 33°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sóc Sơn
126.8 mm
2 Hồ Sống Rắn
109.6 mm
3 Đồng Quang
68.2 mm
4 Uông Bí
66.8 mm
5 Hợp Tiến
63.4 mm
6 Mai Sưu
61.6 mm
7 Tân Khánh
57.2 mm
8 Bến Tắm
50.2 mm
9 Đông Triều
47.8 mm
10 Nam Hòa
47.6 mm
11 Bến Châu
45 mm
12 Hóa Thượng
43.2 mm
13 Sông Cầu
42.8 mm
14 Trúc Tay
42.8 mm
15 Thượng Đình
41.6 mm
16 Khuôn Thần
40 mm
17 Việt Yên
39.8 mm
18 Lương Tài
39 mm
19 Vạn Ninh
38.4 mm
20 Than Mạo Khê
38.2 mm
21 Trại Cau
37.4 mm
22 Bố Hạ (NT)
36.4 mm
23 Bình Sơn
36 mm
24 Tân Long
32.4 mm
25 Tràng Xá
31.8 mm
26 Tân Yên
31.4 mm
27 Bình Long
31.2 mm
28 Thần Sa
31 mm
29 Phong Minh
31 mm
30 Vũ Chấn
30.6 mm
31 Chi Lăng
30.4 mm
32 Đông Anh
30.2 mm
33 Sông Công
29.8 mm
34 Hồ Tân Yên
29.8 mm
35 Kiên Lao
28.4 mm
36 Lương Sơn
27.2 mm
37 Cúc Đường
27.2 mm
38 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.2 mm
39 Yên Phong
26.4 mm
40 Than Khánh Hòa
24.6 mm
41 Bình Gia
24.2 mm
42 Tân Thành
23.2 mm
43 Yên Dũng
22.8 mm
44 Liên Minh
22.2 mm
45 Đình Cả
22 mm
46 Yên Thế
22 mm
47 Thượng Nung
19.6 mm
48 Cấm Sơn
19.6 mm
49 La Hiên
19.4 mm
50 Bình Văn
18.6 mm
51 Cổ Pháp
18.2 mm
52 Bố Hạ (BĐ)
18 mm
53 Thanh Thịnh
17.6 mm
54 Quế Võ PCTT
17 mm
55 Văn Hán
16.4 mm
56 Gia Bình
16 mm
57 Điềm He
15.6 mm
58 Yên Phong PCTT
14.4 mm
59 Tiên Du
13.8 mm
60 Phương Giao
13.2 mm
61 Phổ Yên
13 mm
62 Phú Bình
12.4 mm
63 Thị xã Từ Sơn
11.2 mm
64 Bảo Sơn
9.6 mm
65 Dân Tiến
8.8 mm
66 Quế Võ
8.6 mm
67 Tân Sơn
8.6 mm
68 Thuận Thành
8.2 mm
69 Lương Phú
7.6 mm
70 Nông Thịnh
7.6 mm
71 Xuân Hương
7.6 mm
72 Lạng Giang
7.2 mm
73 Hà Châu
3.6 mm
74 Nghinh Tường
1.2 mm
75 Yên Hân
0.6 mm
76 Cống Trạng
0 mm
77 Tân Hoa
0 mm
78 Mai Đình
0 mm
79 Đan Hội
0 mm
80 Suối Nứa
0 mm
81 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!