Xã Thiện Thuật, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Thuật

Thứ Ba, 04/08/2026 - 20:25:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 29°
36.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 29°
12.2 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
9.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 33°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 32°
4.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
6 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 35°
6.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 33°
4.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
9.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cấm Sơn
38.8 mm
2 Bình Văn
33.8 mm
3 Cẩm Giàng
29.8 mm
4 Thượng Nung
26.8 mm
5 Lục Bình
20.6 mm
6 Cúc Đường
20.2 mm
7 Thần Sa
18.8 mm
8 Nông Thịnh
18.6 mm
9 Liên Minh
18.4 mm
10 Tràng Xá
18.4 mm
11 Đình Cả
17.4 mm
12 Phúc Lộc
16.2 mm
13 Vũ Chấn
13.8 mm
14 Văn Hán
12 mm
15 Nà Phặc
11.8 mm
16 Dân Tiến
9.6 mm
17 La Hiên
8.6 mm
18 Tân Long
7.6 mm
19 Lương Thượng
7.2 mm
20 Phủ Thông
6.8 mm
21 Hiệp Lực
6.4 mm
22 Tân Sơn
6.4 mm
23 Lương Thượng
5.4 mm
24 Nghinh Tường
5.2 mm
25 Trại Cau
5 mm
26 Năm Làng
4.8 mm
27 Bình Long
3.8 mm
28 Vũ Loan 1
3.8 mm
29 Phương Giao
2.8 mm
30 Kim Hỷ
2.6 mm
31 Vũ Muộn
2.4 mm
32 Thượng Quan
1.4 mm
33 Hóa Thượng
1.4 mm
34 Nam Hòa
1 mm
35 Tân Khánh
0.8 mm
36 Sông Cầu
0.8 mm
37 Hòa Mục
0.8 mm
38 Dương Quang
0.8 mm
39 Hợp Tiến
0.6 mm
40 Mỹ Thanh
0.6 mm
41 Đức Thông
0.4 mm
42 Thượng Quan PCTT
0.4 mm
43 Vũ Loan
0.4 mm
44 Côn Minh
0.4 mm
45 Yên Hân
0.4 mm
46 Hảo Nghĩa
0.4 mm
47 Chi cục thủy lợi
0.4 mm
48 Cốc Đán
0.2 mm
49 Đức Long
0 mm
50 Thạch An
0 mm
51 Bằng Vân
0 mm
52 Đức Vân
0 mm
53 Vũ Loan 2
0 mm
54 Na Sầm
0 mm
55 Điềm He
0 mm
56 Vạn Ninh
0 mm
57 Chi Lăng
0 mm
58 Bình Gia
0 mm
59 Đồng Quang
0 mm
60 Yên Lạc
0 mm
61 Đổng Xá
0 mm
62 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!