Xã Vũ Lăng, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vũ Lăng

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 11:21:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
9km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
73%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
29°C
%
12:00
26°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 29°
5.2 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 30°
17.4 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 30°
15.8 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 28°
14.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 29°
5.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
2.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 26°
76 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 25°
70.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 25°
82.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 25°
83 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 29°
6.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Hiệp Lực
32.6 mm
3 Lục Bình
29.8 mm
4 Phủ Thông
28 mm
5 Dương Quang
26 mm
6 Điềm He
18.2 mm
7 Chi cục thủy lợi
18.2 mm
8 Vũ Loan 2
14.8 mm
9 Vũ Muộn
9.8 mm
10 Vũ Loan 1
6.6 mm
11 Chi Lăng
6 mm
12 Bình Gia
5.8 mm
13 Lương Thượng
4.8 mm
14 Na Sầm
3.6 mm
15 Lương Thượng
3.4 mm
16 Hòa Mục
3.4 mm
17 Yên Lạc
2.8 mm
18 Vạn Ninh
2.2 mm
19 Yên Hân
1.4 mm
20 Kim Hỷ
1.2 mm
21 Phương Giao
1 mm
22 Thanh Thịnh
0.8 mm
23 Cấm Sơn
0.6 mm
24 Bình Long
0.6 mm
25 Cẩm Giàng
0.6 mm
26 Nông Thịnh
0.6 mm
27 Dân Tiến
0.4 mm
28 Hảo Nghĩa
0.4 mm
29 Tân Sơn
0.4 mm
30 Cúc Đường
0.2 mm
31 Đình Cả
0.2 mm
32 Mỹ Thanh
0.2 mm
33 Côn Minh
0 mm
34 Lương Sơn
0 mm
35 Hóa Thượng
0 mm
36 Thượng Đình
0 mm
37 Than Khánh Hòa
0 mm
38 Thượng Nung
0 mm
39 Liên Minh
0 mm
40 Tân Long
0 mm
41 Nam Hòa
0 mm
42 Hợp Tiến
0 mm
43 Tân Khánh
0 mm
44 Trại Cau
0 mm
45 Sông Cầu
0 mm
46 Bình Sơn
0 mm
47 Văn Hán
0 mm
48 Đồng Quang
0 mm
49 Tràng Xá
0 mm
50 Lương Phú
0 mm
51 Tân Thành
0 mm
52 Nghinh Tường
0 mm
53 Sông Công
0 mm
54 Thần Sa
0 mm
55 Hà Châu
0 mm
56 Phổ Yên
0 mm
57 Bình Văn
0 mm
58 Phú Bình
0 mm
59 La Hiên
0 mm
60 Vũ Chấn
0 mm
61 Tân Sơn
0 mm
62 Đổng Xá
0 mm
63 Kiên Lao
0 mm
64 Tân Hoa
0 mm
65 Phong Minh
0 mm
66 Suối Nứa
0 mm
67 Đá Ong
0 mm
68 Yên Thế
0 mm
69 Tân Yên
0 mm
70 Bảo Sơn
0 mm
71 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
72 Khuôn Thần
0 mm
73 Lạng Giang
0 mm
74 Bố Hạ (NT)
0 mm
Đã sao chép liên kết!