Xã Bằng Mạc, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Mạc

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:30:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Ít mây
Gió
7km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
96%
US AQI
119

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
2.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
25° | 33°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
4.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
6.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 33°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 33°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 26°
16.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 28°
20.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 31°
26 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 29°
15.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
25° | 31°
1.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Yên
28 mm
2 Bố Hạ (BĐ)
26.8 mm
3 Trúc Tay
26 mm
4 Bố Hạ (NT)
23.4 mm
5 Cấm Sơn
21.6 mm
6 Kiên Lao
18 mm
7 Liên Minh
14 mm
8 Hảo Nghĩa
11.8 mm
9 Mai Sưu
11 mm
10 Yên Dũng
10.8 mm
11 Vạn Ninh
8.2 mm
12 Phong Minh
7.8 mm
13 Khuôn Thần
7.4 mm
14 Yên Thế
6.2 mm
15 Lạng Giang
6.2 mm
16 Tràng Xá
6 mm
17 Tân Sơn
6 mm
18 Chi Lăng
5.2 mm
19 Điềm He
4.6 mm
20 Xuân Hương
3.8 mm
21 Bảo Sơn
2.6 mm
22 Bình Long
1.8 mm
23 Việt Yên
1.8 mm
24 Than Na Dương
1.6 mm
25 Bình Gia
1.4 mm
26 Dân Tiến
1.4 mm
27 Lộc Bình
1.2 mm
28 Lương Mông
1.2 mm
29 Phương Giao
0.8 mm
30 Nghinh Tường
0.4 mm
31 Na Sầm
0.2 mm
32 Đèo Hạ My
0.2 mm
33 Đình Cả
0 mm
34 Cống Trạng
0 mm
35 Tân Hoa
0 mm
36 Suối Nứa
0 mm
37 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!