Xã Đoàn Kết, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đoàn Kết

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:52:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
15.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
7.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
23° | 33°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 35°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 34°
7.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 36°
1.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 36°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 29°
12 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
10.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
11.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hòa Mục
52.2 mm
2 Cốc Đán
46.2 mm
3 Thanh Thịnh
38.8 mm
4 Đôn Phong 2
35.8 mm
5 Thanh Mai
35.2 mm
6 Yến Dương
32.8 mm
7 Dương Quang
32.8 mm
8 Mỹ Thanh
32.8 mm
9 Chi cục thủy lợi
31.4 mm
10 Bình Văn
28.8 mm
11 Bình Gia
28.2 mm
12 Thành Công
26 mm
13 Tĩnh Túc
26 mm
14 Đức Thông
26 mm
15 Yến Dương
25.6 mm
16 Lục Bình
24.8 mm
17 Bằng Vân
18.8 mm
18 Côn Minh
18.6 mm
19 Tân Sơn
18.4 mm
20 Nông Thịnh
18 mm
21 Bành Trạch 2
16.6 mm
22 Bành Trạch 1
16.6 mm
23 Điềm He
15.6 mm
24 Phúc Lộc
14 mm
25 Phủ Thông
14 mm
26 Hạ Lang
13.2 mm
27 Thượng Quan
13.2 mm
28 Thượng Quan PCTT
12.8 mm
29 Tri Phương
12.6 mm
30 Trà Lĩnh
11.2 mm
31 Hảo Nghĩa
9.8 mm
32 Đức Vân
9.6 mm
33 Cẩm Giàng
9.4 mm
34 Nà Phặc
9.2 mm
35 Kim Loan
9 mm
36 Thông Nông
8.8 mm
37 Đức Long
8 mm
38 Hiệp Lực
7.6 mm
39 Quang Vinh
7.4 mm
40 Tam Kim
7.2 mm
41 Năm Làng
7.2 mm
42 Quảng Uyên
6.8 mm
43 Phi Hải
6.8 mm
44 Thạch An
6.4 mm
45 Án Lại
5.6 mm
46 Đổng Xá
4.8 mm
47 Vũ Muộn
4.4 mm
48 Tà Sa
4.2 mm
49 Đàm Thủy
3.6 mm
50 Yên Lạc
3.6 mm
51 Trương Lương
2.8 mm
52 Cách Linh
2.2 mm
53 Minh Thanh
1.4 mm
54 Na Sầm
1.2 mm
55 Kim Hỷ
1.2 mm
56 Yên Hân
0.6 mm
57 Vũ Loan 1
0.6 mm
58 Nà Ràng
0.4 mm
59 Vũ Loan
0.4 mm
60 Lương Thượng
0.4 mm
61 Lương Thượng
0.4 mm
62 Vũ Loan 2
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!