Xã Thất Khê, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thất Khê

Thứ Năm, 06/08/2026 - 02:17:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
26°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
13.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 33°
3.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
3.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 35°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 37°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
28° | 32°
5.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 34°
8.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 32°
8.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 33°
31.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 27°
42.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 33°
8.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
44 mm
2 Cốc Đán
24.2 mm
3 Vũ Loan
21.6 mm
4 Tam Kim
20.6 mm
5 Hảo Nghĩa
19.6 mm
6 Lương Thượng
18 mm
7 Lương Thượng
16.6 mm
8 Vũ Loan 1
13.6 mm
9 Côn Minh
13 mm
10 Phi Hải
12.6 mm
11 Vũ Loan 2
12.6 mm
12 Trương Lương
9.8 mm
13 Bằng Vân
8.2 mm
14 Yên Lạc
7.8 mm
15 Thượng Nung
7.6 mm
16 Vũ Muộn
7 mm
17 Kim Hỷ
6.8 mm
18 Nghinh Tường
6 mm
19 Bình Gia
5 mm
20 Na Sầm
3.2 mm
21 Án Lại
2.8 mm
22 Minh Thanh
2.2 mm
23 Tà Sa
2 mm
24 Đức Vân
1.8 mm
25 Năm Làng
1.2 mm
26 Thạch An
0.6 mm
27 Quảng Uyên
0.2 mm
28 Đức Long
0.2 mm
29 Thông Nông
0.2 mm
30 Điềm He
0.2 mm
31 Hạ Lang
0 mm
32 Cách Linh
0 mm
33 Kim Loan
0 mm
34 Minh Long
0 mm
35 Đức Thông
0 mm
36 Thượng Quan PCTT
0 mm
37 Thượng Quan
0 mm
38 Yên Hân
0 mm
Đã sao chép liên kết!