Xã Tri Lễ, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tri Lễ

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 18:53:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
119

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
6.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
7.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
7.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
24° | 35°
1.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 34°
8.1 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 33°
8.1 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 27°
9.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 33°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 32°
9 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
24.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 27°
7.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 33°
3 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 33°
1.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
25° | 26°
14.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Long
68.8 mm
2 Lương Phú
62.6 mm
3 Phương Giao
49 mm
4 Dân Tiến
43.6 mm
5 Hà Châu
43.4 mm
6 Cấm Sơn
38.2 mm
7 Phú Bình
37.2 mm
8 Bảo Sơn
32.2 mm
9 Thượng Nung
29.4 mm
10 Tràng Xá
21.8 mm
11 Nghinh Tường
21.4 mm
12 Vũ Muộn
20.8 mm
13 Đổng Xá
18.2 mm
14 Yên Lạc
17.2 mm
15 Bố Hạ (NT)
16.8 mm
16 Yên Hân
15.2 mm
17 Lạng Giang
15 mm
18 Tân Thành
14.2 mm
19 Lương Thượng
13.4 mm
20 Cúc Đường
12.4 mm
21 Bình Gia
11 mm
22 Xuân Hương
10.2 mm
23 Điềm He
9.6 mm
24 Lương Thượng
8.6 mm
25 Đình Cả
8.4 mm
26 Kim Hỷ
8 mm
27 Liên Minh
7.8 mm
28 Vũ Chấn
6.4 mm
29 Hảo Nghĩa
5.4 mm
30 Hợp Tiến
5 mm
31 Côn Minh
3.2 mm
32 Tân Khánh
2.4 mm
33 Vạn Ninh
1.8 mm
34 Yên Thế
1.8 mm
35 Trại Cau
0.4 mm
36 Phong Minh
0.2 mm
37 Tân Yên
0.2 mm
38 Na Sầm
0 mm
39 Lộc Bình
0 mm
40 Chi Lăng
0 mm
41 Cống Trạng
0 mm
42 Kiên Lao
0 mm
43 Tân Hoa
0 mm
44 Suối Nứa
0 mm
45 Đá Ong
0 mm
46 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
47 Khuôn Thần
0 mm
48 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!