Xã Đình Lập, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đình Lập

Thứ Tư, 05/08/2026 - 13:39:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
23.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
29.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
2.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 34°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
5.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 34°
9.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 31°
15.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
8.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
27.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
24° | 33°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hà Lâu
63.6 mm
2 Hồ Khe Cát
47.4 mm
3 Uông Bí
42.4 mm
4 Đèo Hạ My
36.4 mm
5 Bình Liêu
34.4 mm
6 Vàng Danh
33.6 mm
7 Bến Châu
32.6 mm
8 Ba Chẽ
32 mm
9 Bằng Cả
31.2 mm
10 Khe Táu
30.6 mm
11 Phong Minh
30 mm
12 Ba Chẽ PCTT
26 mm
13 Lương Mông
25.2 mm
14 Kỳ Thượng
21.8 mm
15 Đồng Tâm
17.6 mm
16 Khe Mai
16 mm
17 Lộc Bình
13.6 mm
18 Điềm He
11.8 mm
19 Chi Lăng
11.2 mm
20 Than Na Dương
3.4 mm
21 Tân Sơn
0.4 mm
22 Na Sầm
0 mm
23 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!