Xã Thiện Long, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Long

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 07:32:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
10km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
55

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
2.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 34°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 34°
2.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 35°
9.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 35°
3.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 33°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 33°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 31°
7.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 26°
13.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 32°
4.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 32°
6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 33°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lương Thượng
66.6 mm
2 Kim Hỷ
66.6 mm
3 Lương Thượng
64.8 mm
4 Yến Dương
59.8 mm
5 Yến Dương
58.4 mm
6 Vũ Loan 1
51.2 mm
7 Vũ Loan
45.8 mm
8 Vũ Muộn
45 mm
9 Vũ Loan 2
42.4 mm
10 Quảng Khê
39.6 mm
11 Nà Phặc
28.8 mm
12 Đức Vân
28.4 mm
13 Đôn Phong 2
27.6 mm
14 Thượng Quan PCTT
27.2 mm
15 Cẩm Giàng
26.4 mm
16 Cấm Sơn
24.4 mm
17 Dương Quang
23 mm
18 Dương Phong 2
19.4 mm
19 Hiệp Lực
18.6 mm
20 Phúc Lộc
17.6 mm
21 Phủ Thông
17.6 mm
22 Thạch An
16.6 mm
23 Dương Phong 1
16 mm
24 Chi cục thủy lợi
14.8 mm
25 Cù Vân
14.6 mm
26 Lục Bình
14.6 mm
27 Đức Long
12.2 mm
28 Bành Trạch 1
12 mm
29 Yên Lạc
10.8 mm
30 Đôn Phong 3
10.8 mm
31 Côn Minh
7.6 mm
32 Vạn Ninh
7.2 mm
33 Tân Sơn
6.2 mm
34 Hòa Mục
6 mm
35 Hảo Nghĩa
5.6 mm
36 Chi Lăng
5.2 mm
37 Thượng Quan
5 mm
38 Lam Vỹ
4.8 mm
39 Đổng Xá
4.8 mm
40 Thanh Mai
4.2 mm
41 Điềm He
3.6 mm
42 Mỹ Thanh
3.2 mm
43 Nam Hòa
3 mm
44 Tân Thành
2.8 mm
45 Hợp Tiến
2.6 mm
46 Trại Cau
2 mm
47 Nông Thịnh
1.4 mm
48 Linh Thông
0.8 mm
49 Than Khánh Hòa
0.8 mm
50 Tân Khánh
0.8 mm
51 Thanh Thịnh
0.8 mm
52 Tân Sơn
0.8 mm
53 Phố Đu
0.6 mm
54 Thượng Đình
0.4 mm
55 Yên Đổ
0.4 mm
56 Phấn Mễ
0.4 mm
57 Liên Minh
0.2 mm
58 Bình Gia
0.2 mm
59 Bình Sơn
0.2 mm
60 Đồng Quang
0.2 mm
61 Nghinh Tường
0.2 mm
62 Tân Thái
0.2 mm
63 Vũ Chấn
0.2 mm
64 Lương Sơn
0 mm
65 Hóa Thượng
0 mm
66 Cúc Đường
0 mm
67 Thượng Nung
0 mm
68 Tân Long
0 mm
69 Na Sầm
0 mm
70 Sông Cầu
0 mm
71 Văn Hán
0 mm
72 Phương Giao
0 mm
73 Tràng Xá
0 mm
74 Bình Long
0 mm
75 Thị trấn Quân Chu
0 mm
76 Thần Sa
0 mm
77 Yên Lạc PCTT
0 mm
78 Dân Tiến
0 mm
79 Bình Văn
0 mm
80 Yên Hân
0 mm
81 Đình Cả
0 mm
82 La Hiên
0 mm
83 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!