Xã Tuấn Sơn, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tuấn Sơn

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 16:57:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
9km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
81%
US AQI
71

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 31°
5.1 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 31°
13.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
19.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 31°
15.7 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
8.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 33°
4.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
26° | 30°
7.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 29°
17.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 32°
23 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 32°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 31°
15 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 30°
37.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vàng Danh
23.6 mm
2 Điềm He
19 mm
3 Trâu Quỳ
17.8 mm
4 Bến Châu
17.6 mm
5 Than Mạo Khê
13 mm
6 Lương Tài
11.6 mm
7 Xuân Hương
7.2 mm
8 Đông Triều
6.6 mm
9 Kiên Lao
6.4 mm
10 Chi Lăng
6 mm
11 Mai Sưu
5.4 mm
12 Uông Bí
4.8 mm
13 Vạn Ninh
3 mm
14 Hồ Tân Yên
3 mm
15 Việt Yên
2.6 mm
16 Bến Tắm
2 mm
17 Yên Hân
2 mm
18 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
2 mm
19 Khuôn Thần
1.4 mm
20 Phương Giao
1.2 mm
21 Quế Võ
1.2 mm
22 Hồ Sống Rắn
0.8 mm
23 Cấm Sơn
0.6 mm
24 Bình Long
0.6 mm
25 Dân Tiến
0.4 mm
26 Tân Sơn
0.4 mm
27 Cúc Đường
0.2 mm
28 Đình Cả
0.2 mm
29 Trúc Tay
0.2 mm
30 Phong Minh
0.2 mm
31 Yên Phong PCTT
0.2 mm
32 Yên Dũng
0.2 mm
33 Yên Phong
0 mm
34 Lương Sơn
0 mm
35 Thượng Đình
0 mm
36 Thượng Nung
0 mm
37 Liên Minh
0 mm
38 Nam Hòa
0 mm
39 Hợp Tiến
0 mm
40 Tân Khánh
0 mm
41 Trại Cau
0 mm
42 Sông Cầu
0 mm
43 Văn Hán
0 mm
44 Đông Anh
0 mm
45 Tràng Xá
0 mm
46 Lương Phú
0 mm
47 Tân Thành
0 mm
48 Nghinh Tường
0 mm
49 Thần Sa
0 mm
50 Hà Châu
0 mm
51 Phổ Yên
0 mm
52 Bình Văn
0 mm
53 Phú Bình
0 mm
54 La Hiên
0 mm
55 Vũ Chấn
0 mm
56 Cống Trạng
0 mm
57 Cổ Pháp
0 mm
58 Thuận Thành
0 mm
59 Gia Bình
0 mm
60 Tân Hoa
0 mm
61 Tiên Du
0 mm
62 Mai Đình
0 mm
63 Quế Võ PCTT
0 mm
64 Đan Hội
0 mm
65 Suối Nứa
0 mm
66 Đá Ong
0 mm
67 Thị xã Từ Sơn
0 mm
68 Yên Thế
0 mm
69 Tân Yên
0 mm
70 Bảo Sơn
0 mm
71 Gia Lương
0 mm
72 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
73 Lạng Giang
0 mm
74 Bố Hạ (NT)
0 mm
Đã sao chép liên kết!