Xã Vũ Lễ, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vũ Lễ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 09:41:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
27°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 30°
5.5 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 30°
14.7 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 30°
12.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
16.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 30°
5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
3.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
24° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 36°
3.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 26°
73.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
100.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 25°
63.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 26°
79.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 30°
7.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.4 mm
2 Thanh Mai
29.8 mm
3 Lục Bình
29.8 mm
4 Phủ Thông
28 mm
5 Chi cục thủy lợi
27 mm
6 Dương Quang
26 mm
7 Điềm He
20 mm
8 Vũ Loan 2
14.8 mm
9 Vũ Muộn
13.4 mm
10 Đôn Phong 3
11.8 mm
11 Đôn Phong 2
10.6 mm
12 Dương Phong 2
8.8 mm
13 Hòa Mục
7 mm
14 Vũ Loan 1
6.6 mm
15 Chi Lăng
6 mm
16 Bình Gia
5.8 mm
17 Lương Thượng
4.8 mm
18 Na Sầm
4.2 mm
19 Lương Thượng
3.4 mm
20 Yên Lạc
2.8 mm
21 Vạn Ninh
2.2 mm
22 Thanh Thịnh
1.2 mm
23 Kim Hỷ
1.2 mm
24 Yên Hân
1.2 mm
25 Dương Phong 1
1.2 mm
26 Phương Giao
1 mm
27 Yên Lạc PCTT
0.8 mm
28 Lam Vỹ
0.6 mm
29 Cấm Sơn
0.6 mm
30 Yên Đổ
0.6 mm
31 Bình Long
0.6 mm
32 Cẩm Giàng
0.6 mm
33 Nông Thịnh
0.6 mm
34 Dân Tiến
0.4 mm
35 Hảo Nghĩa
0.4 mm
36 Phố Đu
0.4 mm
37 Tân Sơn
0.4 mm
38 Cúc Đường
0.2 mm
39 Phấn Mễ
0.2 mm
40 Đình Cả
0.2 mm
41 Mỹ Thanh
0.2 mm
42 Côn Minh
0 mm
43 Lương Sơn
0 mm
44 Hóa Thượng
0 mm
45 Thượng Đình
0 mm
46 Than Khánh Hòa
0 mm
47 Thượng Nung
0 mm
48 Liên Minh
0 mm
49 Tân Long
0 mm
50 Nam Hòa
0 mm
51 Hợp Tiến
0 mm
52 Tân Khánh
0 mm
53 Trại Cau
0 mm
54 Sông Cầu
0 mm
55 Bình Sơn
0 mm
56 Văn Hán
0 mm
57 Cù Vân
0 mm
58 Đồng Quang
0 mm
59 Tràng Xá
0 mm
60 Lương Phú
0 mm
61 Tân Thành
0 mm
62 Nghinh Tường
0 mm
63 Sông Công
0 mm
64 Thị trấn Quân Chu
0 mm
65 Thần Sa
0 mm
66 Tân Thái
0 mm
67 Hà Châu
0 mm
68 Phổ Yên
0 mm
69 Bình Văn
0 mm
70 Phú Bình
0 mm
71 La Hiên
0 mm
72 Vũ Chấn
0 mm
73 Tân Sơn
0 mm
74 Đổng Xá
0 mm
75 Cống Trạng
0 mm
76 Kiên Lao
0 mm
77 Xuân Hương
0 mm
78 Phong Minh
0 mm
79 Suối Nứa
0 mm
80 Đá Ong
0 mm
81 Yên Thế
0 mm
82 Tân Yên
0 mm
83 Bảo Sơn
0 mm
84 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
85 Khuôn Thần
0 mm
86 Lạng Giang
0 mm
87 Bố Hạ (NT)
0 mm
Đã sao chép liên kết!