Xã Đoàn Kết, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đoàn Kết

Thứ Ba, 04/08/2026 - 12:00:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
90%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
8.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 27°
13.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
18.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 32°
5.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 34°
3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 35°
7.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 32°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
25° | 35°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 34°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 32°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 34°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 30°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đôn Phong 2
44.2 mm
2 Tri Phương
34 mm
3 Cẩm Giàng
29.8 mm
4 Phi Hải
22.2 mm
5 Lục Bình
20.6 mm
6 Quảng Uyên
19.6 mm
7 Thông Nông
19 mm
8 Nông Thịnh
15.8 mm
9 Trà Lĩnh
15.4 mm
10 Kim Loan
14.4 mm
11 Phúc Lộc
12.6 mm
12 Trương Lương
9.4 mm
13 Bành Trạch 2
8.2 mm
14 Tĩnh Túc
7 mm
15 Lương Thượng
6.2 mm
16 Phủ Thông
5.8 mm
17 Thanh Mai
5.2 mm
18 Năm Làng
4.8 mm
19 Lương Thượng
4.8 mm
20 Thành Công
4.4 mm
21 Thanh Thịnh
4.2 mm
22 Minh Thanh
3.8 mm
23 Bành Trạch 1
3.8 mm
24 Hạ Lang
3 mm
25 Đàm Thủy
2.8 mm
26 Án Lại
2.8 mm
27 Tà Sa
2.6 mm
28 Nà Ràng
2.6 mm
29 Kim Hỷ
1.4 mm
30 Cách Linh
1 mm
31 Thượng Quan
1 mm
32 Dương Quang
0.8 mm
33 Côn Minh
0.4 mm
34 Chi cục thủy lợi
0.4 mm
35 Quang Vinh
0.2 mm
36 Đức Thông
0.2 mm
37 Thượng Quan PCTT
0.2 mm
38 Cốc Đán
0.2 mm
39 Yến Dương
0.2 mm
40 Vũ Loan
0.2 mm
41 Yên Hân
0.2 mm
42 Yến Dương
0.2 mm
43 Tam Kim
0 mm
44 Đức Long
0 mm
45 Thạch An
0 mm
46 Bằng Vân
0 mm
47 Nà Phặc
0 mm
48 Hiệp Lực
0 mm
49 Đức Vân
0 mm
50 Vũ Muộn
0 mm
51 Vũ Loan 2
0 mm
52 Na Sầm
0 mm
53 Điềm He
0 mm
54 Bình Gia
0 mm
55 Bình Văn
0 mm
56 Yên Lạc
0 mm
57 Hảo Nghĩa
0 mm
58 Vũ Loan 1
0 mm
59 Hòa Mục
0 mm
60 Mỹ Thanh
0 mm
61 Tân Sơn
0 mm
62 Đổng Xá
0 mm
Đã sao chép liên kết!