Xã Thiện Long, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thiện Long

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 01:20:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
23°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
23° | 30°
2.7 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 31°
12.3 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 32°
7.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
17.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
13.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
7.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
2.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 34°
10.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 27°
8.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
25° | 29°
21.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
25° | 34°
31.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 34°
19 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
49 mm
2 Hiệp Lực
32.6 mm
3 Thanh Mai
29.6 mm
4 Phủ Thông
28 mm
5 Chi cục thủy lợi
27 mm
6 Dương Quang
26 mm
7 Điềm He
20 mm
8 Lục Bình
17.2 mm
9 Vũ Muộn
13.4 mm
10 Vũ Loan 2
13.2 mm
11 Đôn Phong 3
11.6 mm
12 Đức Long
10.6 mm
13 Đôn Phong 2
10.6 mm
14 Dương Phong 2
8.6 mm
15 Hòa Mục
7 mm
16 Chi Lăng
6 mm
17 Bình Gia
5.8 mm
18 Vũ Loan 1
5.4 mm
19 Na Sầm
4.2 mm
20 Nà Phặc
4 mm
21 Thượng Quan PCTT
3.8 mm
22 Phúc Lộc
3.6 mm
23 Đức Vân
3.4 mm
24 Thượng Quan
3 mm
25 Yến Dương
3 mm
26 Thạch An
2.2 mm
27 Vạn Ninh
2.2 mm
28 Bành Trạch 1
2.2 mm
29 Yến Dương
2.2 mm
30 Yên Lạc
1.2 mm
31 Phương Giao
1 mm
32 Kim Hỷ
1 mm
33 Dương Phong 1
1 mm
34 Lương Thượng
0.8 mm
35 Lương Thượng
0.8 mm
36 Yên Lạc PCTT
0.8 mm
37 Cấm Sơn
0.6 mm
38 Yên Đổ
0.6 mm
39 Bình Long
0.6 mm
40 Thanh Thịnh
0.6 mm
41 Cẩm Giàng
0.6 mm
42 Nông Thịnh
0.6 mm
43 Lam Vỹ
0.4 mm
44 Dân Tiến
0.4 mm
45 Yên Hân
0.4 mm
46 Quảng Khê
0.4 mm
47 Phố Đu
0.4 mm
48 Tân Sơn
0.4 mm
49 Cúc Đường
0.2 mm
50 Phấn Mễ
0.2 mm
51 Hảo Nghĩa
0.2 mm
52 Đình Cả
0.2 mm
53 Mỹ Thanh
0.2 mm
54 Côn Minh
0 mm
55 Lương Sơn
0 mm
56 Hóa Thượng
0 mm
57 Linh Thông
0 mm
58 Thượng Đình
0 mm
59 Than Khánh Hòa
0 mm
60 Thượng Nung
0 mm
61 Liên Minh
0 mm
62 Tân Long
0 mm
63 Nam Hòa
0 mm
64 Hợp Tiến
0 mm
65 Tân Khánh
0 mm
66 Trại Cau
0 mm
67 Sông Cầu
0 mm
68 Bình Sơn
0 mm
69 Văn Hán
0 mm
70 Cù Vân
0 mm
71 Đồng Quang
0 mm
72 Tràng Xá
0 mm
73 Tân Thành
0 mm
74 Nghinh Tường
0 mm
75 Thị trấn Quân Chu
0 mm
76 Thần Sa
0 mm
77 Tân Thái
0 mm
78 Bình Văn
0 mm
79 La Hiên
0 mm
80 Vũ Chấn
0 mm
81 Tân Sơn
0 mm
82 Đổng Xá
0 mm
83 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!