Xã Tri Lễ, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tri Lễ

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 16:52:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn
Gió
8km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
76

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
3.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 33°
3.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 33°
8.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
24° | 34°
1.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 33°
2.7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 31°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
25° | 26°
15.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 31°
15 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 31°
22.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 29°
16.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 31°
1.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Hỷ
66.6 mm
2 Lương Thượng
64.8 mm
3 Lương Thượng
64.2 mm
4 Vũ Muộn
45 mm
5 Cấm Sơn
21.6 mm
6 Yên Lạc
18 mm
7 Liên Minh
14 mm
8 Hảo Nghĩa
11.8 mm
9 Hà Châu
10 mm
10 Côn Minh
8.4 mm
11 Vạn Ninh
8.2 mm
12 Yên Thế
6.2 mm
13 Tràng Xá
6 mm
14 Tân Sơn
6 mm
15 Trại Cau
5.4 mm
16 Chi Lăng
5.2 mm
17 Đổng Xá
4.8 mm
18 Điềm He
4.6 mm
19 Tân Thành
4.6 mm
20 Lương Phú
4.2 mm
21 Hợp Tiến
2.6 mm
22 Bình Long
1.8 mm
23 Bố Hạ (NT)
1.8 mm
24 Tân Yên
1.6 mm
25 Bố Hạ (BĐ)
1.6 mm
26 Dân Tiến
1.4 mm
27 Phú Bình
1.4 mm
28 Lộc Bình
1.2 mm
29 Tân Khánh
0.8 mm
30 Phương Giao
0.8 mm
31 Bảo Sơn
0.6 mm
32 Khuôn Thần
0.6 mm
33 Bình Gia
0.4 mm
34 Nghinh Tường
0.4 mm
35 Lạng Giang
0.4 mm
36 Thượng Nung
0.2 mm
37 Vũ Chấn
0.2 mm
38 Cúc Đường
0 mm
39 Na Sầm
0 mm
40 Yên Hân
0 mm
41 Đình Cả
0 mm
42 Cống Trạng
0 mm
43 Kiên Lao
0 mm
44 Xuân Hương
0 mm
45 Tân Hoa
0 mm
46 Phong Minh
0 mm
47 Suối Nứa
0 mm
48 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!