Xã Bình Lư, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Lư

Thứ Hai, 03/08/2026 - 00:02:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
20° | 28°
24.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 27°
29.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
22.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 26°
15 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 27°
14.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
20° | 27°
10.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 28°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 30°
6.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 26°
27 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 24°
82.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 23°
36.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 24°
9.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 24°
13.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 28°
13.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Noong Hẻo
40.2 mm
2 Thủy điện Mường Hum
30.8 mm
3 Mường Hum
27 mm
4 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
25.8 mm
5 Hồ Thầu
23.8 mm
6 Bản Hồ
16.8 mm
7 Nậm Tăm 3
14.6 mm
8 Pu Sam Cáp
12.8 mm
9 Mường Chiên 2
11.6 mm
10 Nậm Cuổi 4
11 mm
11 Sin Suối Hồ
10.4 mm
12 Nậm Cuổi 2
10.2 mm
13 Căn Co 2
8.6 mm
14 Phìn Hồ 3
8 mm
15 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
7.6 mm
16 Ma Quai
7.4 mm
17 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
7.2 mm
18 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
6.8 mm
19 Nà Tăm
6.8 mm
20 Khao Mang
6.2 mm
21 Mồ Dề 1
5.8 mm
22 Chiềng Khay
5.4 mm
23 Bản Hồ 1
5.4 mm
24 Bản Bo
5.2 mm
25 Mù Cang Chải
5 mm
26 Nậm Xây 1
4.8 mm
27 Lao Chải
4.4 mm
28 Bình Lư 1
4.4 mm
29 Ngũ Chỉ Sơn
4.2 mm
30 Khao Mang PCTT
4 mm
31 Bình Lư 3
3.6 mm
32 Mồ Dề 2
3 mm
33 A Mú Sung
2.6 mm
34 Nậm Xây
2.4 mm
35 Thủy điện Tà Thàng
2.2 mm
36 Lao Chải 1
2 mm
37 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
1.8 mm
38 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
39 Tà Mít
1.6 mm
40 Sơn Bình 2
1.6 mm
41 Nậm Cần
1.2 mm
42 Nậm Xé PCTT
1 mm
43 Bình Lư 2
1 mm
44 Nậm Xé
1 mm
45 Ý Tý
1 mm
46 Mường Kim
0.8 mm
47 Mường Khương
0.8 mm
48 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
49 Nậm Sỏ 2
0.8 mm
50 Nậm Tăm 2
0.8 mm
51 Trung Chải
0.8 mm
52 Mường Khoa
0.6 mm
53 A Mú Sung PCTT
0.6 mm
54 Trung Lèng Hồ PCTT
0.6 mm
55 Trung Lèng Hồ
0.4 mm
56 Phúc Than
0.4 mm
57 Nậm Cha
0.4 mm
58 Nậm Hăn 1
0.4 mm
59 Căn Co 3
0.4 mm
60 Dương Quỳ
0.2 mm
61 A Lù
0.2 mm
62 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
63 Tủa Thàng
0.2 mm
64 Pắc Ta PCTT
0.2 mm
65 Nậm Cuổi
0.2 mm
66 Trung Đồng 1
0.2 mm
67 Bản Khoang
0.2 mm
68 Mường Đun
0.2 mm
69 Cốc Mỳ 1
0 mm
70 Ô Quý Hồ
0 mm
71 Mường Vi
0 mm
72 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
73 Cà Nàng
0 mm
74 A Lù PCTT
0 mm
75 Huổi Só
0 mm
76 Lao Xả Phình
0 mm
77 Cao Sơn
0 mm
78 Nam Cường
0 mm
79 Gia Phú
0 mm
80 Nam Cường PCTT
0 mm
81 Tả Phời
0 mm
82 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
83 Hồ Bốn
0 mm
84 Cao Sơn PCTT
0 mm
85 Sơn Bình
0 mm
86 Thèn Sin
0 mm
87 Thân Thuộc
0 mm
88 Nậm Xe
0 mm
89 Mường Hoa
0 mm
90 Hồ Thầu PCTT
0 mm
91 Mù Sang
0 mm
92 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
93 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
94 Vàng Ma Chải
0 mm
95 Tả Van PCTT
0 mm
96 Huổi Luông
0 mm
97 Khổng Lào 1
0 mm
98 Nùng Nàng
0 mm
99 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
100 Dào San 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!