Xã Bum Nưa, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bum Nưa

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:50:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn dày
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
29.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 27°
14.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
13.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
21° | 30°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 30°
19.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 28°
29.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
19.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 30°
9.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 30°
9.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 29°
19.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 26°
23.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 25°
68.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 27°
8.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
22° | 27°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Tần
59.8 mm
2 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
54.8 mm
3 Tà Tổng 2
53.8 mm
4 Bum Nưa
53 mm
5 Lao Xả Phình
51.6 mm
6 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
48.6 mm
7 Tà Tổng 1
48.6 mm
8 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
47.8 mm
9 Chăn Nưa 2
47.2 mm
10 Mường Nhé
40.8 mm
11 Chung Chải
40.4 mm
12 Mường Tè
38.4 mm
13 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
35 mm
14 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
33.2 mm
15 Tả Phìn
32.2 mm
16 Chăn Nưa 1
30.2 mm
17 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
29.2 mm
18 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
28.2 mm
19 Lay Nưa
28 mm
20 Trung Chải
25.6 mm
21 Hua Bum 3
25.6 mm
22 Nậm Ban
25.4 mm
23 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
25 mm
24 Xá Tổng
24.8 mm
25 Mường Mô 3
23.2 mm
26 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
22 mm
27 Pa Vệ Sử 4
21.2 mm
28 Pa Ủ
21 mm
29 Nậm Kè
20.2 mm
30 Pa Vệ Sử 3
20.2 mm
31 Lê Lợi
20 mm
32 Đoàn Kết 2
20 mm
33 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
20 mm
34 Quảng Lâm
19.6 mm
35 Dào San 2
19.2 mm
36 Hua Bum
19 mm
37 Xà Dề Phìn
19 mm
38 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
18.6 mm
39 Pa Vệ Sử 2
18.2 mm
40 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.8 mm
41 Sì Lờ Lầu
17.4 mm
42 Hua Bum 2
17.4 mm
43 Kan Hồ 2
16.6 mm
44 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.6 mm
45 Kan Hồ 1
16 mm
46 Nậm Khao 2
16 mm
47 P. Na Lay
15.8 mm
48 Mù Sang
15.4 mm
49 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.8 mm
50 Ma Quai
14.8 mm
51 Sông Đà
12.8 mm
52 Mường Mô 1
12.6 mm
53 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
12.2 mm
54 Làng Mô 2
11.6 mm
55 Phìn Hồ 3
11.4 mm
56 Ma Ký
11.4 mm
57 Làng Mô 1
11.2 mm
58 Hồng Thu
11 mm
59 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.2 mm
60 Pa Nậm Cúm
9.8 mm
61 Nậm Hàng 2
9 mm
62 Mường Mô 2
8.8 mm
63 Tả Ngảo
8 mm
64 Thu Lũm 2
8 mm
65 Pa Tần
7.8 mm
66 Vàng Ma Chải
7.2 mm
67 Pa Tần 2
7.2 mm
68 Hoang Thèn
7.2 mm
69 Huổi Luông
7 mm
70 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
7 mm
71 Nậm Hàng 3
6.8 mm
72 Nậm Manh
6.4 mm
73 Mù Cả
6.4 mm
74 Pa Ủ 2
4.2 mm
75 Pac Ma
4 mm
76 Vàng Bó
4 mm
77 Hoang Thèn 1
3.4 mm
78 Ka Lăng
3 mm
79 Pa Thắng
2.8 mm
80 Ka Lăng 2
1 mm
81 Bum Tở
0 mm
Đã sao chép liên kết!