Xã Lê Lợi, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lê Lợi

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 19:45:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
28°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 31°
28.5 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 31°
17.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 30°
21.3 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 30°
29 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 30°
19.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 31°
10.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 31°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
15.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 30°
29.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
84 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 26°
36.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
6.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
5.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dào San 2
37.6 mm
2 Mường Chiên 2
13.4 mm
3 Mường Chiên 3
12.4 mm
4 Si Pha Phìn
10.8 mm
5 Nà Hỳ
10.6 mm
6 Sin Suối Hồ
10.4 mm
7 Nậm Xe 2
10 mm
8 Hồng Thu
9.8 mm
9 Tả Phìn 1
9.2 mm
10 Pắc Ma
8 mm
11 Hồ Thầu
7.8 mm
12 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
7 mm
13 Huổi Lèng
6.6 mm
14 Nậm Khao 2
6.4 mm
15 Pa Tần 2
6.4 mm
16 Huổi Lèng 2
6.2 mm
17 Nậm Xe 1
6 mm
18 Mường Mùn 1
5.6 mm
19 Pa Ham
5.6 mm
20 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.6 mm
21 Xà Dề Phìn
5.4 mm
22 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
5.2 mm
23 Pha Khinh
5 mm
24 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
25 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
26 Phình Sáng 2
5 mm
27 Sông Đà
4.4 mm
28 Bình Lư 1
4.2 mm
29 Nùng Nàng
4.2 mm
30 Huổi Lèng 1
4 mm
31 Nậm Xe 3
3.8 mm
32 Xín Chải
3.8 mm
33 Mùn Chung PCTT
3.8 mm
34 Pa Vệ Sử 4
3.6 mm
35 Nậm Sỏ 2
3.6 mm
36 Chiềng Khay
3.2 mm
37 Tủa Thàng
3.2 mm
38 Tả Ngảo
3.2 mm
39 Hua Bum
3 mm
40 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
3 mm
41 Bản Giang
2.8 mm
42 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
2.8 mm
43 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
2.8 mm
44 Hua Bum 2
2.6 mm
45 Mường Tùng
2.4 mm
46 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
2.2 mm
47 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.2 mm
48 Thèn Sin
2 mm
49 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2 mm
50 Pa Vệ Sử 2
1.8 mm
51 Làng Mô 1
1.8 mm
52 Nậm Tăm 2
1.8 mm
53 Nậm Cha
1.6 mm
54 Nậm Loỏng
1.6 mm
55 P. Na Lay
1.6 mm
56 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
57 Ma Quai
1.4 mm
58 Khổng Lào 1
1.2 mm
59 Tả Lèng
1.2 mm
60 Noong Hẻo
1.2 mm
61 Nậm Tăm 3
1.2 mm
62 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
63 Phìn Hồ
0.8 mm
64 Pa Tần
0.8 mm
65 Nậm Ngà
0.8 mm
66 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
67 Làng Mô 2
0.8 mm
68 Pa Ủ
0.8 mm
69 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.6 mm
70 Hua Bum 3
0.6 mm
71 Phình Sáng 1
0.6 mm
72 Pú Nhung
0.6 mm
73 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0.4 mm
74 Hoang Thèn 1
0.4 mm
75 Bản Lang 2
0.4 mm
76 Lê Lợi
0.4 mm
77 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.4 mm
78 Pa Vệ Sử 3
0.4 mm
79 Nậm Hàng 3
0.4 mm
80 Nậm Ban
0.4 mm
81 Si Pa Phìn
0.4 mm
82 Lay Nưa
0.4 mm
83 Mù Sang
0.2 mm
84 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
85 Pu Sam Cáp
0.2 mm
86 Nậm Cuổi
0.2 mm
87 Kan Hồ 2
0.2 mm
88 Pa Nậm Cúm
0.2 mm
89 Mường Mô 2
0.2 mm
90 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
91 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
92 Mường Tè
0.2 mm
93 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
94 Pa Tần
0.2 mm
95 Trung Thu
0.2 mm
96 Mường Tùng 2
0.2 mm
97 Mường Báng PCTT
0.2 mm
98 Hừa Ngài
0.2 mm
99 Lay Nưa PCTT
0 mm
100 Cà Nàng
0 mm
Đã sao chép liên kết!