Xã Bum Tở, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bum Tở

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:59:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
23 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 30°
10.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 32°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 32°
15.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 31°
42.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 32°
13.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 33°
9 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 33°
11 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
14.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 27°
26.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 27°
64.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 30°
11.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 30°
13.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Tổng 1
48.6 mm
2 Pa Tần
42 mm
3 Tà Tổng 2
41.8 mm
4 Mường Nhé
40.8 mm
5 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
40.2 mm
6 Chung Chải
36.2 mm
7 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
35 mm
8 Mường Tè
33.4 mm
9 Bum Nưa
33.2 mm
10 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
33 mm
11 Chăn Nưa 1
30.4 mm
12 Huổi Lèng 1
28.4 mm
13 Lay Nưa
28 mm
14 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.6 mm
15 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
26.6 mm
16 Nậm Ban
25.4 mm
17 Mường Tùng 2
25 mm
18 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23 mm
19 Hua Bum 3
22.4 mm
20 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
22.2 mm
21 Huổi Lèng
21.8 mm
22 Chăn Nưa 2
21.2 mm
23 Mường Tùng
21.2 mm
24 Pa Vệ Sử 4
20.8 mm
25 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
20.8 mm
26 Xá Tổng
20.4 mm
27 Nậm Kè
20 mm
28 Lê Lợi
20 mm
29 Đoàn Kết 2
20 mm
30 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.8 mm
31 Mường Chà
19.8 mm
32 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.6 mm
33 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
19.6 mm
34 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
19.6 mm
35 Pa Vệ Sử 3
19.4 mm
36 Lay Nưa PCTT
18.6 mm
37 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
18.6 mm
38 Huổi Lèng 2
18.2 mm
39 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.8 mm
40 Pa Vệ Sử 2
17 mm
41 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
16.6 mm
42 Hừa Ngài
16.4 mm
43 Quảng Lâm
16 mm
44 Hua Bum
16 mm
45 Nậm Khao 2
16 mm
46 Kan Hồ 1
15.2 mm
47 Kan Hồ 2
15 mm
48 Hua Bum 2
14.6 mm
49 Xà Dề Phìn
14.4 mm
50 P. Na Lay
14 mm
51 Chà Cang 2
13.8 mm
52 Làng Mô 1
12.8 mm
53 Trung Chải
12.6 mm
54 Sông Đà
12.6 mm
55 Mường Mô 3
12.4 mm
56 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
12.2 mm
57 Tả Phìn
11.8 mm
58 Làng Mô 2
11.6 mm
59 Ma Ký
11.4 mm
60 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
10.8 mm
61 Mường Mô 1
10.4 mm
62 Pa Nậm Cúm
9.8 mm
63 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
9.6 mm
64 Hồng Thu
9.4 mm
65 Nậm Hàng 2
9 mm
66 Pa Tần
8.4 mm
67 Phìn Hồ 3
7.4 mm
68 Pa Tần 2
7.2 mm
69 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
7 mm
70 Mù Cả
6.4 mm
71 Pa Ham
6.2 mm
72 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
6.2 mm
73 Nậm Manh
6.2 mm
74 Huổi Luông
5.6 mm
75 Mường Mô 2
5.2 mm
76 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
4.6 mm
77 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
4.4 mm
78 Pac Ma
4 mm
79 Nậm Hàng 3
3.8 mm
80 Thu Lũm 2
3.8 mm
81 Ka Lăng
2.8 mm
82 Pa Thắng
2.2 mm
83 Ka Lăng 2
1 mm
84 Pa Ủ 2
0.6 mm
85 Bum Tở
0 mm
86 Pa Ủ
0 mm
Đã sao chép liên kết!