Xã Bum Tở, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bum Tở

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 16:56:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
0km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
90%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
23 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
10.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 32°
9.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 32°
18.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 32°
16.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 33°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
25.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 27°
41 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 28°
22.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 34°
1.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 33°
1 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Thu
126.8 mm
2 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
83 mm
3 Trung Chải
81 mm
4 Nậm Khao 2
69.4 mm
5 Tả Phìn
69.4 mm
6 Pa Tần
65.8 mm
7 Mường Tè
63.6 mm
8 Mường Mô 3
60.8 mm
9 Hua Bum 3
60.6 mm
10 Tà Tổng 1
60.2 mm
11 Pa Tần 2
57.8 mm
12 Chăn Nưa 2
57.6 mm
13 Pa Ủ 2
57.2 mm
14 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
55.4 mm
15 Kan Hồ 1
55.2 mm
16 Tà Tổng 2
54.4 mm
17 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
52.8 mm
18 Ma Ký
52 mm
19 Bum Nưa
52 mm
20 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
51 mm
21 Xà Dề Phìn
49.8 mm
22 Pa Vệ Sử 3
49.6 mm
23 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
49.4 mm
24 Pa Vệ Sử 2
47.4 mm
25 Mường Mô 1
45.4 mm
26 Hua Bum
45.2 mm
27 Nậm Ban
44.6 mm
28 Ka Lăng 2
44 mm
29 Mù Cả
42.4 mm
30 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
41.2 mm
31 Phìn Hồ 3
40.6 mm
32 Kan Hồ 2
40.2 mm
33 Hua Bum 2
40.2 mm
34 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
39.4 mm
35 Pa Vệ Sử 4
39 mm
36 Pa Ủ
38.8 mm
37 Thu Lũm 2
38.6 mm
38 Pac Ma
34.6 mm
39 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
40 Pa Nậm Cúm
33.8 mm
41 Huổi Lèng 1
33.2 mm
42 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
33 mm
43 Ka Lăng
32.8 mm
44 Pa Thắng
32 mm
45 Huổi Luông
29.2 mm
46 Mường Mô 2
27.6 mm
47 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
27.4 mm
48 Nậm Hàng 2
27.2 mm
49 Mường Tùng 2
26.8 mm
50 Chung Chải
26.2 mm
51 Lay Nưa PCTT
25.4 mm
52 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
24 mm
53 Đoàn Kết 2
23 mm
54 Làng Mô 2
22.6 mm
55 Pa Ham
22 mm
56 Mường Tùng
20.6 mm
57 Làng Mô 1
16.8 mm
58 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
59 Nậm Hàng 3
16 mm
60 Lay Nưa
16 mm
61 Huổi Lèng 2
14 mm
62 Xá Tổng
13.6 mm
63 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
13.4 mm
64 Hừa Ngài
12.8 mm
65 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
11.6 mm
66 P. Na Lay
11.6 mm
67 Huổi Lèng
11.2 mm
68 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
10.4 mm
69 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
9.8 mm
70 Chăn Nưa 1
9.6 mm
71 Mường Nhé
8.6 mm
72 Sông Đà
8.4 mm
73 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
7.6 mm
74 Nậm Manh
6.8 mm
75 Lê Lợi
4.4 mm
76 Chà Cang 2
4.2 mm
77 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3 mm
78 Mường Chà
2.8 mm
79 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
2.6 mm
80 Nậm Kè
2.2 mm
81 Pa Tần
2.2 mm
82 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
2.2 mm
83 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.8 mm
84 Quảng Lâm
0.6 mm
85 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.6 mm
86 Bum Tở
0 mm
Đã sao chép liên kết!