Xã Pa Tần, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pa Tần

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 09:31:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 30°
20.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 27°
30.4 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 29°
6.5 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 27°
5.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 27°
14.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
9.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 28°
7.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 27°
12.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 31°
6.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 25°
15 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 27°
12 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 23°
34.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 28°
24.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 26°
7.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dào San 3
29.6 mm
2 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
10.8 mm
3 Sin Suối Hồ
10.4 mm
4 Dào San 2
8.8 mm
5 Nậm Xe 2
8.6 mm
6 Nậm Khao 2
6 mm
7 Nậm Xe 3
3.8 mm
8 Pa Vệ Sử 4
3.6 mm
9 Nùng Nàng
3.2 mm
10 Hua Bum
3 mm
11 Tà Tổng 1
3 mm
12 Bản Giang
2.8 mm
13 Pa Ủ 2
2.4 mm
14 Hua Bum 2
2.4 mm
15 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2 mm
16 Sì Lờ Lầu
2 mm
17 Pa Vệ Sử 2
1.8 mm
18 Làng Mô 1
1.8 mm
19 Nậm Tăm 2
1.8 mm
20 Vàng Ma Chải
1.6 mm
21 Nậm Loỏng
1.6 mm
22 Pa Tần 2
1.6 mm
23 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
1.6 mm
24 Nậm Cha
1.4 mm
25 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
26 Ma Quai
1.4 mm
27 Khổng Lào 1
1.2 mm
28 Nậm Xe 1
1.2 mm
29 Tả Lèng
1.2 mm
30 Noong Hẻo
1.2 mm
31 Nậm Tăm 3
1.2 mm
32 Quảng Lâm
0.8 mm
33 Tả Ngảo
0.8 mm
34 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
35 Làng Mô 2
0.8 mm
36 Xà Dề Phìn
0.8 mm
37 Pa Ủ
0.8 mm
38 Hua Bum 3
0.6 mm
39 Thèn Sin
0.4 mm
40 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
41 Hoang Thèn 1
0.4 mm
42 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0.4 mm
43 Bản Lang 2
0.4 mm
44 Pa Vệ Sử 3
0.4 mm
45 Nậm Hàng 3
0.4 mm
46 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
47 Nậm Cuổi
0.2 mm
48 Nậm Sỏ 2
0.2 mm
49 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
50 Hồ Thầu
0.2 mm
51 Mường Tè
0.2 mm
52 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0.2 mm
53 Huổi Lèng 1
0 mm
54 Lay Nưa PCTT
0 mm
55 Cà Nàng
0 mm
56 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
57 A Lù PCTT
0 mm
58 A Lù
0 mm
59 Huổi Só
0 mm
60 Lao Xả Phình
0 mm
61 Pa Tần
0 mm
62 Tủa Thàng
0 mm
63 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
64 Bum Tở
0 mm
65 Nậm Xe
0 mm
66 Hồ Thầu PCTT
0 mm
67 Mù Sang
0 mm
68 Kan Hồ 1
0 mm
69 Nậm Cuổi 4
0 mm
70 Pu Sam Cáp
0 mm
71 Huổi Luông
0 mm
72 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
73 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
74 Kan Hồ 2
0 mm
75 Pa Nậm Cúm
0 mm
76 Nậm Hàng 2
0 mm
77 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
78 Chăn Nưa 1
0 mm
79 Trung Chải
0 mm
80 Mường Mô 2
0 mm
81 Phìn Hồ 3
0 mm
82 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
83 Bình Lư 2
0 mm
84 Tả Phìn
0 mm
85 Chăn Nưa 2
0 mm
86 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
87 Lê Lợi
0 mm
88 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
89 Nậm Hăn 2
0 mm
90 Nậm Manh
0 mm
91 Hồng Thu
0 mm
92 Vàng Bó
0 mm
93 Nậm Hăn 1
0 mm
94 Căn Co 3
0 mm
95 Nậm Ban
0 mm
96 Căn Co 2
0 mm
97 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
98 Pa Tần
0 mm
99 Bum Nưa
0 mm
100 Mường Mô 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!