Xã Tân Uyên, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Uyên

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 19:20:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 29°
5.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 30°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 29°
15 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 30°
17.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
8.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 31°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 31°
10 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 29°
10.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 27°
21.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 26°
27.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 27°
4.4 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 28°
3.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
23° | 27°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lao Xả Phình
26.6 mm
2 Chế Tạo
10.8 mm
3 Sin Suối Hồ
10.4 mm
4 Chế Tạo 1
8.6 mm
5 Lao Chải 2
6.4 mm
6 Chế Cu Nha
4.4 mm
7 Mù Cang Chải PCTT
4.2 mm
8 Mường Báng
3.8 mm
9 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.6 mm
10 Mùn Chung
3 mm
11 Cao Phạ 2
2.6 mm
12 La Pán Tẩn
2.6 mm
13 Văn Bàn
2.4 mm
14 Mù Cang Chải
2 mm
15 Tả Van
2 mm
16 Mường Báng PCTT
2 mm
17 Thủy điện Séo Chông Hô
1.6 mm
18 Dế Xu Phình
1.6 mm
19 Nậm Khắt
1.6 mm
20 Hòa Mạc
1.6 mm
21 Mường Hoa
1.4 mm
22 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
23 Nậm Chày
1.4 mm
24 Mồ Dề 2
1.4 mm
25 Mồ Dề 1
1.4 mm
26 Thủy điện Tà Thàng
1.2 mm
27 Lao Chải 1
1.2 mm
28 Khau Phạ
0.8 mm
29 Dương Quỳ
0.6 mm
30 Kim Nọi 1
0.6 mm
31 Hòa Mạc PCTT
0.6 mm
32 Bản Hồ
0.6 mm
33 Ô Quý Hồ
0.4 mm
34 Tả Van PCTT
0.4 mm
35 Ngũ Chỉ Sơn
0.4 mm
36 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0.4 mm
37 Nậm Xây 1
0.2 mm
38 Lao Chải
0.2 mm
39 Pu Sam Cáp
0.2 mm
40 Nậm Xé PCTT
0.2 mm
41 Gia Phú 1
0.2 mm
42 Xín Chải
0.2 mm
43 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.2 mm
44 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
45 Chiềng Lao 2
0.2 mm
46 Mường Đun
0.2 mm
47 Mường Mùn 1
0 mm
48 Pa Ham
0 mm
49 Cốc Mỳ 1
0 mm
50 Khao Mang
0 mm
51 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
52 Mường Chiên 3
0 mm
53 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
54 Mường Vi
0 mm
55 Pắc Ma
0 mm
56 Cà Nàng
0 mm
57 Pú Nhung 1
0 mm
58 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
59 Trung Lèng Hồ
0 mm
60 Mường Mùn 2
0 mm
61 Huổi Só
0 mm
62 Chiềng Khay
0 mm
63 Mường Chiên 2
0 mm
64 Nam Cường
0 mm
65 Pha Khinh
0 mm
66 Gia Phú
0 mm
67 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
68 Nam Cường PCTT
0 mm
69 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
70 Tả Phời
0 mm
71 Tủa Thàng
0 mm
72 Hồ Bốn
0 mm
73 Sơn Bình
0 mm
74 Thèn Sin
0 mm
75 Pắc Ta PCTT
0 mm
76 Mường Khoa
0 mm
77 Phong Niên
0 mm
78 Thân Thuộc
0 mm
79 Nậm Xe
0 mm
80 Hồ Thầu PCTT
0 mm
81 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
82 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
83 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
84 Mường Kim
0 mm
85 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
86 Phúc Than
0 mm
87 Tà Hừa
0 mm
88 Nậm Cuổi 4
0 mm
89 Bình Lư 1
0 mm
90 Khổng Lào 1
0 mm
91 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
92 Bản Bo
0 mm
93 Nùng Nàng
0 mm
94 Nậm Cuổi
0 mm
95 Bản Hồ 1
0 mm
96 Trung Đồng 2
0 mm
97 Bản Giang
0 mm
98 Nậm Cha
0 mm
99 Tả Ngảo
0 mm
100 Hoang Thèn 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!