Phường Tân Phong, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Phong

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 01:25:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn dày
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
20° | 28°
18.1 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
20° | 27°
8.1 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 27°
10.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 24°
7.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 24°
27 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 24°
36.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 26°
15.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 27°
8.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 28°
19.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 27°
7.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
5.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
4.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 24°
9.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trung Đồng 2
14.4 mm
2 Sin Suối Hồ
10.4 mm
3 Bản Bo
1.8 mm
4 Vàng Ma Chải
1.2 mm
5 Noong Hẻo
1.2 mm
6 Nậm Tăm 3
1 mm
7 Phúc Than
0.8 mm
8 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
9 Bản Hồ
0.4 mm
10 Nậm Tăm 2
0.4 mm
11 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0.4 mm
12 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
13 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
14 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
15 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
16 Cốc Mỳ 1
0 mm
17 Ô Quý Hồ
0 mm
18 Huổi Lèng 1
0 mm
19 Mường Vi
0 mm
20 Lay Nưa PCTT
0 mm
21 Cà Nàng
0 mm
22 A Lù PCTT
0 mm
23 Trung Lèng Hồ
0 mm
24 A Lù
0 mm
25 Huổi Só
0 mm
26 Chiềng Khay
0 mm
27 Lao Xả Phình
0 mm
28 Mường Chiên 2
0 mm
29 Nam Cường
0 mm
30 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
31 A Mú Sung
0 mm
32 Tả Phời
0 mm
33 Huổi Lèng
0 mm
34 Tủa Thàng
0 mm
35 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
36 Hồ Bốn
0 mm
37 Sơn Bình
0 mm
38 Thèn Sin
0 mm
39 Pắc Ta PCTT
0 mm
40 Mường Khoa
0 mm
41 Thân Thuộc
0 mm
42 Nậm Xe
0 mm
43 Mường Hoa
0 mm
44 Hồ Thầu PCTT
0 mm
45 Mù Sang
0 mm
46 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
47 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
48 Mường Kim
0 mm
49 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
50 Lao Chải
0 mm
51 Tả Van PCTT
0 mm
52 Nậm Cuổi 4
0 mm
53 Bình Lư 1
0 mm
54 Pu Sam Cáp
0 mm
55 Huổi Luông
0 mm
56 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
57 Khổng Lào 1
0 mm
58 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
59 Nùng Nàng
0 mm
60 Nậm Cuổi
0 mm
61 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
62 Bản Hồ 1
0 mm
63 Dào San 2
0 mm
64 Bản Giang
0 mm
65 Nậm Cha
0 mm
66 Pa Nậm Cúm
0 mm
67 Tả Ngảo
0 mm
68 Nậm Hàng 2
0 mm
69 Hoang Thèn 1
0 mm
70 Sì Lờ Lầu
0 mm
71 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
72 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
73 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
74 Chăn Nưa 1
0 mm
75 Trung Chải
0 mm
76 Phìn Hồ 3
0 mm
77 Nậm Xe 2
0 mm
78 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
79 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
80 Nậm Loỏng
0 mm
81 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
82 Nậm Sỏ 2
0 mm
83 Nậm Xe 1
0 mm
84 Bình Lư 2
0 mm
85 Bát Xát
0 mm
86 Bản Lang 2
0 mm
87 Làng Mô 2
0 mm
88 Tả Phìn
0 mm
89 Chăn Nưa 2
0 mm
90 Tà Mít
0 mm
91 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
92 Nà Tăm
0 mm
93 Làng Mô 1
0 mm
94 Lê Lợi
0 mm
95 Pắc Ta
0 mm
96 Nậm Hăn 2
0 mm
97 Nậm Manh
0 mm
98 Sơn Bình 2
0 mm
99 Hồng Thu
0 mm
100 Vàng Bó
0 mm
Đã sao chép liên kết!