Xã Pắc Ta, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pắc Ta

Thứ Tư, 05/08/2026 - 08:33:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
55.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
41.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
43.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 27°
23.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 28°
8.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 27°
42.7 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 26°
13.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
2.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
4.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 26°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 24°
19 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
59.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 28°
12.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
68.6 mm
2 Mường Sại PCTT
56.4 mm
3 Tú Lệ 3
42.4 mm
4 Chiềng Khay
40.4 mm
5 Cốc Lầu
40 mm
6 Hòa Mạc
36.8 mm
7 Pú Dảnh
35.6 mm
8 Hòa Mạc PCTT
33.8 mm
9 Cao Phạ 3
32.2 mm
10 Mường Sại
31.2 mm
11 Văn Bàn
28.8 mm
12 Bảo Nhai 1
28 mm
13 Nậm Chày
27.4 mm
14 Ngọc Chiến 1
27.2 mm
15 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27 mm
16 Bảo Hà 1
23 mm
17 Tả Phời
21 mm
18 Cam Đường
21 mm
19 Nậm Cuổi 4
20.2 mm
20 Sơn Thủy
18.8 mm
21 Dế Xu Phình
18.6 mm
22 Pha Khinh
18 mm
23 Mường Giàng
18 mm
24 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
25 Sơn Thủy PCTT
17 mm
26 Dương Quỳ
16.2 mm
27 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
28 Kim Sơn PCTT
16.2 mm
29 Mường Khoa
15.8 mm
30 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
31 Chiềng Lao 1
15.4 mm
32 Cam Cọn
14.2 mm
33 Chiềng Ơn
14.2 mm
34 Phong Hải PCTT
13.8 mm
35 Cao Phạ 1
13.6 mm
36 Phố Lu
12.8 mm
37 Bản Bo
12 mm
38 Mường Khoa 1
11.8 mm
39 Ngọc Chiến 3
11.8 mm
40 La Pán Tẩn
11.6 mm
41 Nậm Khắt
11.2 mm
42 Tú Lệ 2
11 mm
43 Phong Niên
10.8 mm
44 Thủy điện Nậm Phàng
10.8 mm
45 Sin Suối Hồ
10.4 mm
46 Chế Tạo
10.4 mm
47 Mường Chiên 3
10.2 mm
48 Nậm Đét
10.2 mm
49 Nậm Búng 2
10 mm
50 Nam Cường
9.4 mm
51 Nậm Cuổi
9.2 mm
52 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
53 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
54 Trung Chải
8 mm
55 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
56 Mường Chiên 2
7.2 mm
57 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.8 mm
58 Võ Lao
6.2 mm
59 Chiềng Lao 2
5.8 mm
60 Kim Sơn
5.8 mm
61 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
5 mm
62 Nậm Có
4.8 mm
63 Pắc Ma
4.6 mm
64 Nam Cường PCTT
4.6 mm
65 Nậm Có 2
4.6 mm
66 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.6 mm
67 Cao Phạ 2
4.4 mm
68 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
69 Nậm Xây
4.2 mm
70 Nậm Sỏ 2
4.2 mm
71 Nậm Cuổi 2
4 mm
72 Nậm Tăm 2
4 mm
73 Thủy điện Tà Thàng
3.8 mm
74 Nậm Xé PCTT
3.8 mm
75 Nà Tăm
3.8 mm
76 Nậm Xé
3.8 mm
77 Khau Phạ
3.8 mm
78 Phong Hải
3.6 mm
79 Cốc Mỳ 1
3.4 mm
80 Nậm Hăn 1
3.4 mm
81 Nậm Có 1
3.2 mm
82 Chế Tạo 1
3 mm
83 Gia Phú
2.6 mm
84 Phúc Than
2.6 mm
85 Nậm Cha
2.6 mm
86 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
87 Mù Cang Chải PCTT
2 mm
88 Mường Hoa
2 mm
89 Pú Nhung
1.8 mm
90 Nậm Xây 1
1.6 mm
91 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
92 Mường Đun
1.6 mm
93 Tà Mít
1.4 mm
94 Pắc Ta
1.4 mm
95 Căn Co 3
1.4 mm
96 Noong Hẻo
1.4 mm
97 Bản Khoang
1.4 mm
98 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
99 Mường Giôn
1.4 mm
100 Pắc Ta PCTT
1.2 mm
Đã sao chép liên kết!