Xã Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sìn Hồ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:13:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
17°C
Cảm giác như: 19°C
Mưa phùn
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
49

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
17°C
%
19:00
16°C
%
20:00
17°C
%
21:00
15°C
%
22:00
16°C
%
23:00
16°C
%
00:00
15°C
%
01:00
15°C
%
02:00
15°C
%
03:00
15°C
%
04:00
15°C
%
05:00
15°C
%
06:00
15°C
%
07:00
15°C
%
08:00
16°C
%
09:00
16°C
%
10:00
17°C
%
11:00
17°C
%
12:00
17°C
%
13:00
19°C
%
14:00
20°C
%
15:00
20°C
%
16:00
18°C
%
17:00
17°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
15° | 18°
34.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
15° | 20°
18.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
14° | 23°
4.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
15° | 24°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
15° | 23°
14.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
15° | 22°
32 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
15° | 23°
11.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
15° | 23°
7.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
15° | 23°
13 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
15° | 22°
16.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
15° | 17°
41.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
15° | 17°
76.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
14° | 22°
7.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
15° | 22°
13.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Tần
53.2 mm
2 Lao Xả Phình
51.6 mm
3 Phìn Hồ
46.2 mm
4 Nậm Sỏ 2
42 mm
5 Nậm Cuổi 4
37 mm
6 Nậm Cuổi 2
35.6 mm
7 Mường Tè
33.4 mm
8 Bum Nưa
33.2 mm
9 Chà Cang 2
32.4 mm
10 Nậm Ngà
31 mm
11 Chăn Nưa 1
30.2 mm
12 Mường Chiên 2
29.6 mm
13 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
29.2 mm
14 Tả Phìn 1
28.6 mm
15 Trung Thu
28.6 mm
16 Huổi Lèng 1
28.4 mm
17 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
28 mm
18 Lay Nưa
28 mm
19 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.8 mm
20 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
26.6 mm
21 Nậm Ban
25.4 mm
22 Mường Tùng 2
25 mm
23 Chăn Nưa 2
24.2 mm
24 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23.6 mm
25 Hua Bum 3
23.2 mm
26 Huổi Lèng 2
23 mm
27 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.8 mm
28 Nậm Hăn 1
22.4 mm
29 Mường Chà
22.4 mm
30 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
22 mm
31 Huổi Lèng
21.8 mm
32 Mường Tùng
21.2 mm
33 Pa Vệ Sử 4
21 mm
34 Mường Đun
20.6 mm
35 Xá Tổng
20.4 mm
36 Pa Vệ Sử 3
20.2 mm
37 Lê Lợi
20 mm
38 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.6 mm
39 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
40 Hừa Ngài
19.2 mm
41 Lay Nưa PCTT
18.6 mm
42 Chiềng Khay
18.6 mm
43 Nậm Cuổi
18.6 mm
44 Dào San 2
18.6 mm
45 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
18.2 mm
46 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
18 mm
47 Pa Vệ Sử 2
18 mm
48 Cà Nàng
17.8 mm
49 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.8 mm
50 Sì Lờ Lầu
17.4 mm
51 Tà Mít
17 mm
52 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.6 mm
53 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
16.6 mm
54 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.4 mm
55 Tả Phìn
16.4 mm
56 Hua Bum
16 mm
57 Mù Sang
15.4 mm
58 Bản Lang 2
15.4 mm
59 Kan Hồ 1
15.2 mm
60 Kan Hồ 2
15.2 mm
61 Tủa Thàng
15 mm
62 Trung Chải
15 mm
63 Hua Bum 2
14.6 mm
64 Xín Chải
14.6 mm
65 Ma Quai
14.4 mm
66 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
14 mm
67 P. Na Lay
14 mm
68 Mường Chiên 3
13 mm
69 Xà Dề Phìn
13 mm
70 Mường Mô 3
12.6 mm
71 Sông Đà
12.6 mm
72 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
12.2 mm
73 Mường Mô 1
12.2 mm
74 Làng Mô 2
11.6 mm
75 Làng Mô 1
11.2 mm
76 Sin Suối Hồ
10.4 mm
77 Thèn Sin
9.8 mm
78 Pa Nậm Cúm
9.8 mm
79 Phìn Hồ 3
9.8 mm
80 Hồng Thu
9.8 mm
81 Dào San 3
9.8 mm
82 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
9.6 mm
83 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
84 Nậm Hăn 2
9.4 mm
85 Nậm Hàng 2
9 mm
86 Căn Co 2
9 mm
87 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
88 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.4 mm
89 Tả Ngảo
8 mm
90 Noong Hẻo
7.8 mm
91 Pa Tần
7.8 mm
92 Trung Lèng Hồ PCTT
7.8 mm
93 Mường Báng PCTT
7.8 mm
94 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
7.6 mm
95 Pa Ham
7.4 mm
96 Trung Lèng Hồ
7.2 mm
97 Vàng Ma Chải
7.2 mm
98 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
7.2 mm
99 Căn Co 3
7.2 mm
100 Nậm Xe 3
7.2 mm
Đã sao chép liên kết!