Xã Mường Than, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Than

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 17:00:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 29°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
3.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 29°
17.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
4.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
3.9 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 29°
4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 28°
9.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 26°
16 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 23°
13.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 28°
2.4 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
23° | 27°
7.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
22° | 28°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chế Tạo
10.8 mm
2 Sin Suối Hồ
10.4 mm
3 Chế Tạo 1
8.6 mm
4 Lao Chải 2
6.2 mm
5 Quài Tở
5.8 mm
6 Chế Cu Nha
4.4 mm
7 Mù Cang Chải PCTT
4.2 mm
8 Pú Dảnh
4.2 mm
9 Nậm Có
4 mm
10 Nậm Có 2
4 mm
11 Tú Lệ 2
4 mm
12 Mường Báng
3.8 mm
13 Nậm Ét
3.2 mm
14 Cao Phạ 3
3.2 mm
15 Ngọc Chiến 3
3.2 mm
16 Mùn Chung
3 mm
17 Cao Phạ 2
2.6 mm
18 La Pán Tẩn
2.6 mm
19 Văn Bàn
2.4 mm
20 Tú Lệ 3
2.4 mm
21 Mù Cang Chải
2 mm
22 Tả Van
2 mm
23 Cao Phạ 1
1.8 mm
24 Mường Sại PCTT
1.8 mm
25 Mường É
1.8 mm
26 Thủy điện Séo Chông Hô
1.6 mm
27 Phỏng Lái 2
1.6 mm
28 Nậm Có 1
1.6 mm
29 Dế Xu Phình
1.6 mm
30 Nậm Khắt
1.6 mm
31 Hòa Mạc
1.6 mm
32 Mường Hoa
1.4 mm
33 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
34 Kim Sơn PCTT
1.4 mm
35 Nậm Chày
1.4 mm
36 Mồ Dề 2
1.4 mm
37 Kim Sơn
1.4 mm
38 Mồ Dề 1
1.4 mm
39 Sơn Thủy PCTT
1.2 mm
40 Thủy điện Tà Thàng
1.2 mm
41 Lao Chải 1
1.2 mm
42 Nậm Păm
1 mm
43 Nậm Búng 2
1 mm
44 Sơn Thủy
1 mm
45 Chiềng Muôn
0.8 mm
46 Cam Cọn
0.8 mm
47 Tỏa Tình
0.8 mm
48 Khau Phạ
0.8 mm
49 Dương Quỳ
0.6 mm
50 Ngọc Chiến 1
0.6 mm
51 Hòa Mạc PCTT
0.6 mm
52 Bản Hồ
0.6 mm
53 Bảo Hà 1
0.6 mm
54 Ô Quý Hồ
0.4 mm
55 Chiềng Sinh
0.4 mm
56 Tả Van PCTT
0.4 mm
57 Ngũ Chỉ Sơn
0.4 mm
58 Kim Nọi 1
0.2 mm
59 Nậm Xây 1
0.2 mm
60 Lao Chải
0.2 mm
61 Nậm Xé PCTT
0.2 mm
62 Gia Phú 1
0.2 mm
63 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.2 mm
64 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
65 Chiềng Lao 2
0.2 mm
66 Mường Trai
0.2 mm
67 Mường Đun
0.2 mm
68 Cốc Mỳ 1
0 mm
69 Mường Sại
0 mm
70 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
71 Khao Mang
0 mm
72 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
73 Mường Chiên 3
0 mm
74 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
75 Phỏng Lái 1
0 mm
76 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
77 Pắc Ma
0 mm
78 Cà Nàng
0 mm
79 Pú Nhung 1
0 mm
80 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
81 Trung Lèng Hồ
0 mm
82 Nậm Đét
0 mm
83 Huổi Só
0 mm
84 Chiềng Khoang
0 mm
85 Chiềng Khay
0 mm
86 Mường Chiên 2
0 mm
87 Nam Cường
0 mm
88 Pha Khinh
0 mm
89 Gia Phú
0 mm
90 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
91 Nam Cường PCTT
0 mm
92 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
93 Mường Trai
0 mm
94 Tả Phời
0 mm
95 Tủa Thàng
0 mm
96 Hồ Bốn
0 mm
97 Sơn Bình
0 mm
98 Thèn Sin
0 mm
99 Pắc Ta PCTT
0 mm
100 Mường Khoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!