Xã Nậm Sỏ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Sỏ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 11:26:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
71%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
22° | 29°
20.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
22° | 30°
13.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 28°
29.3 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 29°
12.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
9.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
20.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 30°
8.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 29°
12.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 30°
20 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 24°
42.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 28°
31.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 24°
69.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 26°
47.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
12.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 1
44.2 mm
2 Bát Xát
25.2 mm
3 Bản Lầu
21.4 mm
4 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
21.2 mm
5 Nam Cường PCTT
19.8 mm
6 Nam Cường
17.6 mm
7 Mường Giôn PCTT
17 mm
8 Trung Đồng 2
14.4 mm
9 Mường Chiên 2
13.4 mm
10 Mường Chiên 3
12.4 mm
11 Sin Suối Hồ
10.4 mm
12 Bản Cầm
10.2 mm
13 Mường Giôn
9.2 mm
14 Nậm Xe 2
8.6 mm
15 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
16 Bản Xen
8.2 mm
17 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
8.2 mm
18 Pắc Ma
8 mm
19 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
7.6 mm
20 Gia Phú
7.4 mm
21 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
7 mm
22 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
7 mm
23 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.6 mm
24 Mường Vi
5 mm
25 Phình Sáng 2
5 mm
26 Pha Khinh
4.8 mm
27 Tà Mít
4.6 mm
28 Phúc Than
4.4 mm
29 Ô Quý Hồ
4.2 mm
30 Bình Lư 1
4.2 mm
31 Chế Tạo
4.2 mm
32 Chế Tạo 1
4 mm
33 Nậm Xe 3
3.8 mm
34 Mùn Chung PCTT
3.8 mm
35 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.6 mm
36 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.2 mm
37 Nùng Nàng
3.2 mm
38 Tà Hừa
3 mm
39 Pắc Ta PCTT
2.8 mm
40 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
41 Bản Giang
2.8 mm
42 Nậm Cần
2.8 mm
43 Chiềng Khay
2.6 mm
44 Hua Trai
2.4 mm
45 Mường Sại
2.2 mm
46 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
47 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
48 Pắc Ta
2.2 mm
49 Trung Đồng 1
2.2 mm
50 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.2 mm
51 Lao Chải
2 mm
52 Bản Bo
2 mm
53 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2 mm
54 Chiềng Lao 2
2 mm
55 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
56 Làng Mô 1
1.8 mm
57 Nậm Tăm 2
1.8 mm
58 Pa Tần 2
1.8 mm
59 Khao Mang
1.6 mm
60 Nậm Loỏng
1.6 mm
61 Lao Chải 1
1.6 mm
62 Lao Chải 2
1.6 mm
63 Nậm Cha
1.4 mm
64 Ma Quai
1.4 mm
65 Bản Hồ
1.2 mm
66 Khổng Lào 1
1.2 mm
67 Nậm Xe 1
1.2 mm
68 Bình Lư 3
1.2 mm
69 Tả Lèng
1.2 mm
70 Noong Hẻo
1.2 mm
71 Nậm Tăm 3
1.2 mm
72 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
73 Mồ Dề 2
1 mm
74 Hoàng Liên
1 mm
75 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
76 Chiềng Lao 1
1 mm
77 Mường Khoa
0.8 mm
78 Mường Kim
0.8 mm
79 Thủy điện Ngòi Phát
0.8 mm
80 Tả Ngảo
0.8 mm
81 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
82 Tà Gia 2
0.8 mm
83 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
84 Làng Mô 2
0.8 mm
85 Khao Mang PCTT
0.8 mm
86 Xà Dề Phìn
0.8 mm
87 Tả Phời
0.6 mm
88 Phình Sáng 1
0.6 mm
89 Pú Nhung
0.6 mm
90 Kim Nọi 1
0.4 mm
91 Hồ Bốn
0.4 mm
92 Thèn Sin
0.4 mm
93 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
94 Hoang Thèn 1
0.4 mm
95 Khoen On
0.4 mm
96 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
97 Mù Cang Chải
0.2 mm
98 Nậm Xây 1
0.2 mm
99 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
100 Pu Sam Cáp
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!