Phường Đoàn Kết, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đoàn Kết

Thứ Ba, 04/08/2026 - 19:07:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn dày
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 26°
60.1 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
38.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 25°
40.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
52.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
9.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 26°
8.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 24°
17.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 26°
5.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 28°
2.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 27°
3.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 27°
5.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 26°
22.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
31.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
137.6 mm
2 Nậm Cần
130.4 mm
3 Hoang Thèn
114.4 mm
4 Chăn Nưa 2
96.4 mm
5 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
95 mm
6 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
93.4 mm
7 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
90 mm
8 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
88.8 mm
9 Xá Tổng
85.4 mm
10 Nậm Sỏ 2
83 mm
11 P. Na Lay
81.6 mm
12 Mường Mô 2
80 mm
13 Làng Mô 1
79.6 mm
14 Trung Đồng 1
77.8 mm
15 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.8 mm
16 Mù Sang
75.2 mm
17 Cốc Mỳ 1
74.8 mm
18 Dào San 2
72.2 mm
19 Mường Khoa
71.6 mm
20 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
71.6 mm
21 Pắc Ta PCTT
69 mm
22 Nậm Cuổi 2
68.8 mm
23 Nậm Cha
67.6 mm
24 Pắc Ta
67.6 mm
25 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
67 mm
26 Lao Xả Phình
66.2 mm
27 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
66 mm
28 Mường Vi
64.8 mm
29 Chăn Nưa 1
63.2 mm
30 Bình Lư 2
63 mm
31 Tả Phìn 1
61.6 mm
32 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
61.4 mm
33 Tà Mít
60.6 mm
34 Bát Xát
59.6 mm
35 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
59 mm
36 Nậm Cuổi
55.4 mm
37 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
54.8 mm
38 Làng Mô 2
54.2 mm
39 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53.6 mm
40 Trịnh Tường
52.8 mm
41 Lê Lợi
52.4 mm
42 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
52.2 mm
43 Căn Co 3
52.2 mm
44 Mường Khoa 1
52 mm
45 Sông Đà
52 mm
46 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
51.8 mm
47 Bản Bo
51.2 mm
48 Cà Nàng
51 mm
49 Cốc Mỳ 2
50.8 mm
50 Nùng Nàng
50.4 mm
51 Nậm Hăn 1
50.2 mm
52 Trung Đồng 2
50 mm
53 Mường Mô 1
50 mm
54 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
49.2 mm
55 Thủy điện Ngòi Phát
49 mm
56 Lay Nưa
48.8 mm
57 Pa Nậm Cúm
47.6 mm
58 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
47.6 mm
59 Ngũ Chỉ Sơn
47.2 mm
60 Trung Lèng Hồ
44.8 mm
61 Trung Lèng Hồ PCTT
44 mm
62 Pa Tần
43.8 mm
63 Nà Tăm
43.4 mm
64 Nậm Hăn 2
42 mm
65 Căn Co 2
41.6 mm
66 Pa Tần 2
41.4 mm
67 Trịnh Tường 1
41.2 mm
68 Hoang Thèn 1
39.2 mm
69 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
70 Xín Chải
38.4 mm
71 Trung Chải
38 mm
72 Vàng Ma Chải
37.6 mm
73 Bản Khoang
36.2 mm
74 Tả Ngảo
35.8 mm
75 Huổi Só
34.8 mm
76 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
34.6 mm
77 Tả Phìn
34 mm
78 Mường Tùng
34 mm
79 Nậm Ban
33.6 mm
80 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
33.6 mm
81 Trung Chải
33.4 mm
82 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
33.2 mm
83 Lay Nưa PCTT
32.6 mm
84 Nậm Tăm 3
31.8 mm
85 Hua Bum 3
31.6 mm
86 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
31.4 mm
87 Dào San 3
31.4 mm
88 Phìn Hồ 3
31.2 mm
89 Bình Lư 1
30.8 mm
90 Hua Bum
30.2 mm
91 Pu Sam Cáp
27.8 mm
92 Thủy điện Mường Hum
26.6 mm
93 Hua Bum 2
26.2 mm
94 Huổi Luông
25.4 mm
95 Mường Hum
25.2 mm
96 Xà Dề Phìn
24.4 mm
97 A Mú Sung PCTT
24.4 mm
98 Nậm Hàng 2
24.2 mm
99 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23.4 mm
100 Nậm Manh
22.6 mm
Đã sao chép liên kết!