Xã Mường Tè, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Tè

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 19:14:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Ít mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
80%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
29°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 32°
6.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 32°
7.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
5.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 33°
22.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 33°
9.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
7.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
5.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
9.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 30°
28 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 29°
30.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 26°
24.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 30°
3.6 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
24° | 29°
7.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
23° | 30°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 3
48.2 mm
2 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
48 mm
3 Mù Cả
45.8 mm
4 Ka Lăng
33.6 mm
5 Nậm Khao 2
32.6 mm
6 Ma Ký
32.2 mm
7 Tà Tổng 2
31.8 mm
8 Pac Ma
30.8 mm
9 Thu Lũm 2
26.2 mm
10 Tà Tổng 1
20.8 mm
11 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
19.4 mm
12 Pa Thắng
19.2 mm
13 Sín Thầu
18.2 mm
14 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
17.2 mm
15 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
16.6 mm
16 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
14.8 mm
17 Pa Ủ 2
14.4 mm
18 Ka Lăng 2
12.4 mm
19 Pa Vệ Sử 2
9.8 mm
20 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
9.6 mm
21 Pa Ủ
6 mm
22 Hua Bum
4.8 mm
23 Đoàn Kết 2
4.8 mm
24 Hua Bum 2
4 mm
25 Chung Chải
3.2 mm
26 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
2.8 mm
27 Mường Tè
2.8 mm
28 Mường Nhé
0.8 mm
29 Pa Tần
0.8 mm
30 Quảng Lâm
0.8 mm
31 Bum Nưa
0.8 mm
32 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.6 mm
33 Kan Hồ 1
0.4 mm
34 Pa Vệ Sử 4
0.4 mm
35 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.4 mm
36 Hua Bum 3
0.4 mm
37 Mường Mô 1
0.4 mm
38 Kan Hồ 2
0.2 mm
39 Nậm Ban
0.2 mm
40 Nậm Kè
0 mm
41 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
42 Bum Tở
0 mm
43 Nậm Hàng 2
0 mm
44 Mường Mô 2
0 mm
45 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
46 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
47 Nậm Manh
0 mm
48 Nậm Hàng 3
0 mm
49 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
50 Mường Mô 3
0 mm
51 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
0 mm
52 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0 mm
53 Chà Cang 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!