Xã Hua Bum, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hua Bum

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 05:36:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
17°C
Cảm giác như: 20°C
Có mây rải rác
Gió
0km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
21°C
%
10:00
23°C
%
11:00
22°C
%
12:00
21°C
%
13:00
20°C
%
14:00
20°C
%
15:00
22°C
%
16:00
20°C
%
17:00
20°C
%
18:00
20°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
18°C
%
22:00
18°C
%
23:00
18°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
17° | 23°
19.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
17° | 25°
4.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
17° | 24°
22 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
17° | 25°
14 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
17° | 25°
3.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
16° | 25°
2.1 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
18° | 24°
3.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
17° | 24°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
17° | 24°
11.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
17° | 20°
35 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
17° | 20°
14.8 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
18° | 20°
15.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
17° | 22°
12.8 mm
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
17° | 22°
11.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
77 mm
2 Dào San 2
75.2 mm
3 Vàng Ma Chải
43.4 mm
4 Mù Sang
32.2 mm
5 Hoang Thèn 1
26 mm
6 Hoang Thèn
25.8 mm
7 Chăn Nưa 1
21.8 mm
8 Nậm Xe 3
18 mm
9 Noong Hẻo
15.6 mm
10 Khổng Lào 1
13.6 mm
11 Pac Ma
12.2 mm
12 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
9.2 mm
13 Hua Bum 3
7.6 mm
14 Căn Co 2
6.2 mm
15 Vàng Bó
5.8 mm
16 Pa Ủ
4 mm
17 Pa Nậm Cúm
3.8 mm
18 Hua Bum 2
3.8 mm
19 Hua Bum
3.6 mm
20 Sì Lờ Lầu
2.8 mm
21 Ka Lăng
2.6 mm
22 Pa Ủ 2
2.4 mm
23 Ma Quai
2.4 mm
24 Pu Sam Cáp
2 mm
25 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.8 mm
26 Căn Co 3
1.4 mm
27 Dào San 3
1.4 mm
28 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
0.8 mm
29 Nậm Tăm 3
0.6 mm
30 Tả Ngảo
0.4 mm
31 Phìn Hồ 3
0.4 mm
32 Pa Vệ Sử 2
0.2 mm
33 Pa Vệ Sử 4
0.2 mm
34 Tà Tổng 2
0.2 mm
35 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
36 Nậm Tăm 2
0.2 mm
37 Pa Vệ Sử 3
0.2 mm
38 Mường Tùng
0.2 mm
39 Xá Tổng
0.2 mm
40 Nậm Kè
0 mm
41 Huổi Lèng 1
0 mm
42 Chung Chải
0 mm
43 Lay Nưa PCTT
0 mm
44 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
45 Huổi Só
0 mm
46 Lao Xả Phình
0 mm
47 Pa Tần
0 mm
48 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
49 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
50 Quảng Lâm
0 mm
51 Huổi Lèng
0 mm
52 Tủa Thàng
0 mm
53 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
54 Thèn Sin
0 mm
55 Bum Tở
0 mm
56 Nậm Xe
0 mm
57 Kan Hồ 1
0 mm
58 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
59 Huổi Luông
0 mm
60 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
61 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
62 Nùng Nàng
0 mm
63 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
64 Kan Hồ 2
0 mm
65 Nậm Cha
0 mm
66 Nậm Hàng 2
0 mm
67 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
68 Nậm Khao 2
0 mm
69 Trung Chải
0 mm
70 Mường Mô 2
0 mm
71 Nậm Xe 2
0 mm
72 Nậm Loỏng
0 mm
73 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
74 Nậm Xe 1
0 mm
75 Bản Lang 2
0 mm
76 Làng Mô 2
0 mm
77 Tả Phìn
0 mm
78 Chăn Nưa 2
0 mm
79 Tà Tổng 1
0 mm
80 Làng Mô 1
0 mm
81 Lê Lợi
0 mm
82 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
83 Nậm Manh
0 mm
84 Hồng Thu
0 mm
85 Nậm Hăn 1
0 mm
86 Mù Cả
0 mm
87 Xà Dề Phìn
0 mm
88 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
89 Mường Tè
0 mm
90 Nậm Hàng 3
0 mm
91 Nậm Ban
0 mm
92 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
93 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
94 Pa Tần
0 mm
95 Bum Nưa
0 mm
96 Mường Mô 1
0 mm
97 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
98 Mường Mô 3
0 mm
99 Pa Tần 2
0 mm
100 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
Đã sao chép liên kết!