Xã Dào San, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dào San

Thứ Hai, 03/08/2026 - 18:15:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
20°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
19°C
%
09:00
19°C
%
10:00
20°C
%
11:00
21°C
%
12:00
21°C
%
13:00
21°C
%
14:00
21°C
%
15:00
21°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
18° | 22°
9.7 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
18° | 21°
29.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 23°
27.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 21°
23.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
18° | 22°
4.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
18° | 23°
12.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
18° | 22°
26.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 23°
27.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
17° | 25°
4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
18° | 22°
12 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
19° | 22°
20.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
19° | 23°
8.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
19° | 23°
13.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
18° | 23°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 2
150.6 mm
2 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
142.4 mm
3 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
114.8 mm
4 Phìn Hồ 3
70.6 mm
5 Mường Mô 1
67.2 mm
6 Hồng Thu
65.8 mm
7 Noong Hẻo
63.2 mm
8 Dào San 3
62.2 mm
9 Trịnh Tường
61.6 mm
10 Xà Dề Phìn
60.4 mm
11 Sơn Bình 2
57.2 mm
12 Dào San 2
56.2 mm
13 Nà Tăm
47.4 mm
14 Nậm Chạc
45.6 mm
15 Bản Bo
42.8 mm
16 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
42.4 mm
17 A Mú Sung
41.6 mm
18 Tả Ngảo
40.2 mm
19 Mường Vi
39.8 mm
20 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
37 mm
21 Pa Tần
37 mm
22 Ma Quai
36.6 mm
23 Pu Sam Cáp
35.4 mm
24 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
34.8 mm
25 Hua Bum 3
33.2 mm
26 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
32.8 mm
27 Hua Bum
32.6 mm
28 Thủy điện Mường Hum
32.6 mm
29 Hua Bum 2
32 mm
30 Nùng Nàng
29.8 mm
31 Nậm Tăm 3
29.4 mm
32 Mường Hum
28.8 mm
33 Bình Lư 3
27.6 mm
34 Pa Nậm Cúm
27.4 mm
35 Hồ Thầu
27.4 mm
36 Sì Lờ Lầu
26.6 mm
37 Vàng Ma Chải
26.4 mm
38 Pa Tần 2
26.4 mm
39 Hoang Thèn
26 mm
40 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
23.6 mm
41 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
22.8 mm
42 Hoang Thèn 1
22.2 mm
43 Vàng Bó
21.8 mm
44 Mường Mô 2
21.6 mm
45 Mường Khoa
19.4 mm
46 Mường Mô 3
19.4 mm
47 Nậm Tăm 2
17 mm
48 Mường Khoa 1
15.2 mm
49 Ngũ Chỉ Sơn
14.2 mm
50 Huổi Luông
13.4 mm
51 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13.4 mm
52 Khổng Lào 1
13.2 mm
53 Bản Lang 2
13.2 mm
54 Nậm Ban
13.2 mm
55 Tả Phìn
12.6 mm
56 Trung Chải
12 mm
57 Hoàng Liên
12 mm
58 Nậm Cha
11.4 mm
59 Bình Lư 1
11.2 mm
60 Chăn Nưa 2
11.2 mm
61 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.8 mm
62 Trịnh Tường 1
10.6 mm
63 Sin Suối Hồ
10.4 mm
64 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
10.4 mm
65 Thèn Sin
9.6 mm
66 Làng Mô 1
9.4 mm
67 Mù Sang
9 mm
68 Nậm Xe 1
8.8 mm
69 Thủy điện Ngòi Phát
8 mm
70 Bình Lư 2
7.6 mm
71 A Mú Sung PCTT
7.4 mm
72 Căn Co 3
6.6 mm
73 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
6.4 mm
74 Bản Khoang
6.2 mm
75 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
5.8 mm
76 Nậm Loỏng
5.2 mm
77 Ô Quý Hồ
4 mm
78 Bản Giang
3.8 mm
79 Nậm Xe 3
2.4 mm
80 Trung Lèng Hồ PCTT
2.2 mm
81 Ý Tý
2.2 mm
82 A Lù PCTT
2 mm
83 Nậm Xe 2
2 mm
84 Trung Lèng Hồ
1.4 mm
85 A Lù
1.4 mm
86 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
87 Làng Mô 2
0.8 mm
88 Tả Lèng
0.8 mm
89 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
90 Sơn Bình
0 mm
91 Thân Thuộc
0 mm
92 Nậm Xe
0 mm
93 Hồ Thầu PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!