Xã Dào San, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dào San

Thứ Năm, 06/08/2026 - 06:23:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 21°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
20°C
%
10:00
20°C
%
11:00
20°C
%
12:00
21°C
%
13:00
22°C
%
14:00
21°C
%
15:00
20°C
%
16:00
21°C
%
17:00
20°C
%
18:00
20°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 22°
37.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 21°
30.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 25°
6.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
18° | 24°
14.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 23°
25.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
18° | 25°
8.7 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
18° | 23°
7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 25°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
19° | 24°
9.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
18° | 23°
14.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
18° | 21°
21 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
18° | 21°
54.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
19° | 22°
17.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
18° | 21°
30.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
26.6 mm
2 Nậm Ban
25.4 mm
3 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
22.2 mm
4 Hua Bum 3
21.6 mm
5 Chăn Nưa 2
21.2 mm
6 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.8 mm
7 Dào San 2
18.6 mm
8 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.8 mm
9 Hua Bum
16 mm
10 Bản Lang 2
15.4 mm
11 Mù Sang
15.2 mm
12 Hua Bum 2
14.4 mm
13 Xà Dề Phìn
14.4 mm
14 Sì Lờ Lầu
12.8 mm
15 Làng Mô 1
12.8 mm
16 Trung Chải
12.4 mm
17 Mường Mô 3
12.4 mm
18 Làng Mô 2
11.6 mm
19 Tả Phìn
11.6 mm
20 Sin Suối Hồ
10.4 mm
21 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
10.4 mm
22 Mường Mô 1
10.4 mm
23 Pa Nậm Cúm
9.8 mm
24 Dào San 3
9.8 mm
25 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
9.6 mm
26 Tả Ngảo
9.4 mm
27 Hồng Thu
9.4 mm
28 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
8.6 mm
29 Thèn Sin
8.4 mm
30 Pa Tần
8.4 mm
31 Ma Quai
8 mm
32 Phìn Hồ 3
7.4 mm
33 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
7.2 mm
34 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
7.2 mm
35 Căn Co 3
7.2 mm
36 Nậm Xe 3
7.2 mm
37 Pa Tần 2
7.2 mm
38 Nậm Cha
7 mm
39 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
7 mm
40 Hoang Thèn
7 mm
41 Nậm Xe 1
6.8 mm
42 Ý Tý
6.8 mm
43 Mường Khoa
6.6 mm
44 Vàng Ma Chải
6.2 mm
45 Nậm Xe 2
6.2 mm
46 Nậm Loỏng
6 mm
47 Nậm Tăm 2
6 mm
48 Nậm Tăm 3
6 mm
49 Huổi Luông
5.6 mm
50 Noong Hẻo
5.6 mm
51 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
5.4 mm
52 Mường Mô 2
5.2 mm
53 Mường Khoa 1
5.2 mm
54 A Lù PCTT
4.6 mm
55 Pu Sam Cáp
4.4 mm
56 Khổng Lào 1
4.4 mm
57 Nùng Nàng
4.4 mm
58 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
4 mm
59 Vàng Bó
3.8 mm
60 Cốc Mỳ 2
3.8 mm
61 Trung Lèng Hồ PCTT
3.8 mm
62 Trung Lèng Hồ
3.6 mm
63 A Lù
3.6 mm
64 Hoang Thèn 1
3.4 mm
65 A Mú Sung
3 mm
66 Thủy điện Ngòi Phát
2.6 mm
67 Ngũ Chỉ Sơn
2.6 mm
68 Bản Bo
2.6 mm
69 Nậm Chạc
2.6 mm
70 Mường Hum
2.6 mm
71 Tả Lèng
2.4 mm
72 Bản Giang
2.2 mm
73 Thủy điện Mường Hum
2.2 mm
74 Ô Quý Hồ
2 mm
75 Bản Khoang
2 mm
76 Bình Lư 3
1.8 mm
77 Trịnh Tường
1.8 mm
78 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
1.6 mm
79 Nà Tăm
1.6 mm
80 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
1.6 mm
81 A Mú Sung PCTT
1.4 mm
82 Mường Vi
1.2 mm
83 Sơn Bình 2
1 mm
84 Bình Lư 1
0.8 mm
85 Bình Lư 2
0.8 mm
86 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0.8 mm
87 Hồ Thầu
0.4 mm
88 Hoàng Liên
0.4 mm
89 Trịnh Tường 1
0.4 mm
90 Sơn Bình
0 mm
91 Thân Thuộc
0 mm
92 Nậm Xe
0 mm
93 Hồ Thầu PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!