Xã Bình Lư, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Lư

Thứ Hai, 03/08/2026 - 16:10:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 27°
17.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 26°
25.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 25°
28.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
22.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
29.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
19° | 27°
10.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 26°
7.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 25°
31 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 29°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 28°
2.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 28°
2.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 29°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 2
150.6 mm
2 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
142.4 mm
3 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
114 mm
4 Phìn Hồ 3
70.6 mm
5 Cốc Mỳ 1
70 mm
6 Hồng Thu
65.8 mm
7 Noong Hẻo
63.2 mm
8 Dào San 3
62.2 mm
9 Trịnh Tường
61.6 mm
10 Xà Dề Phìn
57.6 mm
11 Sơn Bình 2
57.2 mm
12 Dào San 2
56.2 mm
13 Nà Tăm
47.4 mm
14 Bát Xát
45.8 mm
15 Nậm Chạc
45.6 mm
16 Bản Bo
42.8 mm
17 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
42.4 mm
18 A Mú Sung
41.6 mm
19 Tả Ngảo
40.2 mm
20 Mường Vi
39.8 mm
21 Pa Tần
37 mm
22 Ma Quai
36.6 mm
23 Căn Co 2
35.8 mm
24 Pu Sam Cáp
35.4 mm
25 Khao Mang PCTT
35.4 mm
26 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
34.8 mm
27 Nam Cường
33.4 mm
28 Thủy điện Mường Hum
32.6 mm
29 Lao Chải 1
31 mm
30 Mồ Dề 2
30.8 mm
31 Mồ Dề 1
30.6 mm
32 Mù Cang Chải
30.2 mm
33 Nùng Nàng
29.8 mm
34 Nậm Tăm 3
29.4 mm
35 Mường Hum
28.8 mm
36 Bình Lư 3
27.6 mm
37 Pa Nậm Cúm
27.4 mm
38 Hồ Thầu
27.4 mm
39 Sì Lờ Lầu
26.6 mm
40 Vàng Ma Chải
26.4 mm
41 Hoang Thèn
26 mm
42 Trung Thu
25.6 mm
43 Nậm Cuổi 2
24.8 mm
44 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
23.6 mm
45 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
22.8 mm
46 Lao Xả Phình
22.4 mm
47 Hoang Thèn 1
22.2 mm
48 Vàng Bó
21.8 mm
49 Mường Khoa
19.4 mm
50 Trung Chải
19 mm
51 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
52 Bản Hồ
17.4 mm
53 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
17 mm
54 Nậm Tăm 2
17 mm
55 Nậm Hăn 1
16.8 mm
56 Nậm Cuổi 4
15.4 mm
57 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
15.2 mm
58 Mường Khoa 1
15.2 mm
59 Ngũ Chỉ Sơn
14.2 mm
60 Gia Phú
13.4 mm
61 Khổng Lào 1
13.2 mm
62 Bản Lang 2
13.2 mm
63 Huổi Luông
13 mm
64 Tả Phìn
12.6 mm
65 Mường Chiên 2
12.4 mm
66 Thủy điện Tà Thàng
12.2 mm
67 Cao Sơn PCTT
12.2 mm
68 Nam Cường PCTT
12 mm
69 Hoàng Liên
12 mm
70 Nậm Cha
11.4 mm
71 Bình Lư 1
11.2 mm
72 Trung Đồng 2
11.2 mm
73 Cao Sơn
11 mm
74 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.8 mm
75 Sin Suối Hồ
10.4 mm
76 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
10.4 mm
77 Trịnh Tường 1
10.4 mm
78 Nậm Chảy
10 mm
79 Thèn Sin
9.6 mm
80 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
81 Làng Mô 1
9.4 mm
82 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.4 mm
83 Huổi Só
9.2 mm
84 Mù Sang
9 mm
85 Nậm Xe 1
8.8 mm
86 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.6 mm
87 Nậm Cần
8.6 mm
88 Gia Phú 1
8.4 mm
89 Thủy điện Ngòi Phát
8 mm
90 Lao Chải
8 mm
91 Tả Phìn 1
8 mm
92 Bình Lư 2
7.6 mm
93 A Mú Sung PCTT
7.4 mm
94 Xín Chải
7.4 mm
95 Bản Hồ 1
7.2 mm
96 Xá Tổng
6.8 mm
97 Căn Co 3
6.6 mm
98 Nậm Xây 1
6.4 mm
99 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
6.4 mm
100 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
Đã sao chép liên kết!