Xã Lê Lợi, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lê Lợi

Thứ Ba, 04/08/2026 - 16:23:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 29°
31.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 30°
21.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 29°
24.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 26°
23.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
5.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 32°
9.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 28°
21.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 32°
6.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
6.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 32°
6.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 31°
5.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
11.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 28°
24.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
35.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
137.6 mm
2 Hoang Thèn
114.4 mm
3 Chăn Nưa 2
95.6 mm
4 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
90.2 mm
5 Nậm Sỏ 2
83 mm
6 Mường Mô 2
80 mm
7 Mường Đun
80 mm
8 P. Na Lay
79.6 mm
9 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
79.4 mm
10 Làng Mô 1
78.8 mm
11 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.8 mm
12 Mù Sang
75.2 mm
13 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
71.6 mm
14 Xá Tổng
71.2 mm
15 Nậm Cuổi 2
68.8 mm
16 Dào San 2
68.6 mm
17 Nậm Cha
67.6 mm
18 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
67.2 mm
19 Lao Xả Phình
66.2 mm
20 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
66 mm
21 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
65.2 mm
22 Pắc Ma
65 mm
23 Chăn Nưa 1
63.2 mm
24 Bình Lư 2
63 mm
25 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
58.8 mm
26 Tả Phìn 1
58.2 mm
27 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
57.8 mm
28 Mường Chiên 2
56.2 mm
29 Nậm Cuổi
55.4 mm
30 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.8 mm
31 Si Pha Phìn
54.8 mm
32 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
54.8 mm
33 Nậm Khao 2
54.6 mm
34 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53.6 mm
35 Mường Tè
53 mm
36 Lê Lợi
52.4 mm
37 Căn Co 3
52.2 mm
38 Cà Nàng
50.8 mm
39 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
50.8 mm
40 Nậm Hăn 1
50.2 mm
41 Sông Đà
50 mm
42 Pa Ham
49.8 mm
43 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
49.6 mm
44 Mường Mô 1
49.4 mm
45 Phình Sáng 2
49.4 mm
46 Làng Mô 2
49.2 mm
47 Lay Nưa
48.8 mm
48 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
47.6 mm
49 Pa Nậm Cúm
47.4 mm
50 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
47.4 mm
51 Mường Mùn 2
46.6 mm
52 Si Pa Phìn
46.2 mm
53 Pha Khinh
45.6 mm
54 Pú Nhung
44.4 mm
55 Huổi Lèng
43.8 mm
56 Pa Tần
43.8 mm
57 Huổi Lèng 2
43.6 mm
58 Nậm Hăn 2
42 mm
59 Căn Co 2
41.6 mm
60 Pa Tần 2
41.4 mm
61 Trung Thu
41.2 mm
62 Nà Hỳ
39.2 mm
63 Hoang Thèn 1
39.2 mm
64 Xín Chải
38.4 mm
65 Mường Chà PCTT
38.2 mm
66 Nùng Nàng
37.8 mm
67 Phìn Hồ
37 mm
68 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
36.8 mm
69 Mùn Chung PCTT
36 mm
70 Tả Ngảo
35.6 mm
71 Huổi Só
34.8 mm
72 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
34.2 mm
73 Mường Mùn 1
33.4 mm
74 Nậm Ban
33.4 mm
75 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
33.2 mm
76 Mường Báng
33 mm
77 Lay Nưa PCTT
32.6 mm
78 Chiềng Khay
32.4 mm
79 Trung Chải
32.4 mm
80 Mùn Chung
32.2 mm
81 Nậm Tăm 3
31.8 mm
82 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
31.4 mm
83 Kan Hồ 2
31.4 mm
84 Bum Nưa
31.4 mm
85 Phìn Hồ 3
31.2 mm
86 Bình Lư 1
30.8 mm
87 Mường Tùng
30.8 mm
88 Mường Báng PCTT
30.6 mm
89 Hua Bum
30 mm
90 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
30 mm
91 Mường Chà
28.2 mm
92 Pu Sam Cáp
27.8 mm
93 Tả Phìn
27.8 mm
94 Hừa Ngài
27.8 mm
95 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
27.2 mm
96 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
26.8 mm
97 Hua Bum 2
26 mm
98 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
26 mm
99 Mường Chiên 3
25.4 mm
100 Huổi Luông
25.4 mm
Đã sao chép liên kết!