Xã Nậm Sỏ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Sỏ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 05:02:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
98%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 28°
26 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 28°
20.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 28°
26.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
13.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
8.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
7.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 29°
25.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
7.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
7.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
14.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 30°
13.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 30°
13 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 29°
11 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 30°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
96.2 mm
2 Làng Mô 1
77.6 mm
3 Cốc Mỳ 1
68.8 mm
4 Chăn Nưa 2
68.2 mm
5 Mường Đun
68 mm
6 Nậm Cần
67.2 mm
7 Nậm Cha
64.8 mm
8 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
64.6 mm
9 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
61.2 mm
10 Bát Xát
56.8 mm
11 Bình Lư 2
55.8 mm
12 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
54 mm
13 Hua Trai
51.8 mm
14 Nậm Cuổi 2
48.2 mm
15 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
45.8 mm
16 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
45.8 mm
17 Mường Khoa
45.6 mm
18 Nậm Xé PCTT
45.4 mm
19 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
43.8 mm
20 Trung Đồng 1
43.6 mm
21 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
41.6 mm
22 Chiềng Lao 2
41 mm
23 Căn Co 3
40 mm
24 Bản Bo
39.2 mm
25 Nậm Hăn 1
39.2 mm
26 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
39.2 mm
27 Cà Nàng
39 mm
28 Nậm Xé
38.6 mm
29 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
38.6 mm
30 Trung Đồng 2
37.6 mm
31 Nùng Nàng
37.2 mm
32 Phình Sáng 2
36.2 mm
33 Trung Lèng Hồ
35.2 mm
34 Bản Hồ
35 mm
35 Huổi Só
34.8 mm
36 Tả Ngảo
34.6 mm
37 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
34.2 mm
38 Trung Lèng Hồ PCTT
34.2 mm
39 Nà Tăm
33.6 mm
40 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
33.4 mm
41 Làng Mô 2
32.2 mm
42 Mường Thín
31.8 mm
43 Pú Nhung
30.8 mm
44 Nậm Sỏ 2
30.2 mm
45 Mường Sại PCTT
28.8 mm
46 Nậm Xây 1
28 mm
47 Xín Chải
28 mm
48 Nậm Xây
27.2 mm
49 Bình Lư 1
27 mm
50 Mường Vi
24.8 mm
51 Huổi Lèng
24.8 mm
52 Lao Xả Phình
24 mm
53 Hoang Thèn 1
24 mm
54 Nậm Hăn 2
23.8 mm
55 Mường Khoa 1
23.4 mm
56 Tả Phời
23.2 mm
57 Gia Phú 1
23.2 mm
58 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
23 mm
59 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
21 mm
60 Trung Chải
20.6 mm
61 Chiềng Lao 1
20.6 mm
62 Huổi Lèng 2
20.6 mm
63 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
20 mm
64 Mường Hoa
19.6 mm
65 Huổi Luông
19.2 mm
66 Mùn Chung PCTT
19.2 mm
67 Quài Nưa
18.8 mm
68 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
18.2 mm
69 Xá Tổng
16.8 mm
70 Pu Sam Cáp
16.6 mm
71 P. Na Lay
16 mm
72 Mùn Chung
15.6 mm
73 Nam Cường PCTT
15.2 mm
74 Tả Phìn 1
14.8 mm
75 Mường Chiên 2
14.6 mm
76 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
14.4 mm
77 Tủa Thàng
14 mm
78 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
13.6 mm
79 Trung Chải
12.8 mm
80 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
12.6 mm
81 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
12.2 mm
82 Pắc Ta PCTT
12.2 mm
83 Pa Tần
12.2 mm
84 Nam Cường
11.8 mm
85 Căn Co 2
11.8 mm
86 Bản Hồ 1
11.6 mm
87 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
11.6 mm
88 Phìn Hồ 3
11 mm
89 Thủy điện Ngòi Phát
10.6 mm
90 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
10.6 mm
91 Sin Suối Hồ
10.4 mm
92 Phình Sáng 1
10.4 mm
93 Mường Báng
10.2 mm
94 Chiềng Ơn
9.8 mm
95 Bản Khoang
9.6 mm
96 Mù Cang Chải
9.4 mm
97 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
9.4 mm
98 Vàng Bó
9.4 mm
99 Hoàng Liên
9.4 mm
100 Mường Giôn PCTT
9 mm
Đã sao chép liên kết!